Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu, việc chọn đúng người để lấy ý kiến đóng vai trò quyết định đến tính chính xác và sự thành công của toàn bộ dự án. Vậy cách xác định đối tượng khảo sát trong nghiên cứu khoa học như thế nào để đảm bảo tính khách quan và khoa học nhất?

Đối tượng khảo sát là gì?
Đối tượng khảo sát là những cá nhân, nhóm người hoặc thực thể cụ thể trực tiếp tham gia vào quá trình nghiên cứu, thông qua việc cung cấp thông tin, trả lời bảng câu hỏi, phỏng vấn, hoặc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng. Họ là nguồn cung cấp dữ liệu sơ cấp trực tiếp cho nhóm nghiên cứu.
Thay vì phải tốn thời gian và nguồn lực để khảo sát tất cả mọi người, nhà nghiên cứu thường thu thập số liệu từ nhóm nhỏ này. Nếu chọn đúng, nhà nghiên cứu có thể phân tích và đưa ra những kết luận có tính khái quát cao và giá trị khoa học cho toàn bộ quần thể. Ngược lại, nếu chọn sai đối tượng, kết quả sẽ bị sai lệch và không mang tính đại diện.

Trong dự án HEP-D do Viện Nghiên cứu Tâm Anh cùng Viện Nghiên cứu Vi sinh và Chống dịch Stanford (Hoa Kỳ) phối hợp tổ chức, đối tượng khảo sát là nhóm người bệnh tham gia tầm soát
Các tiêu chí để lựa chọn đối tượng khảo sát
Để xác định chuẩn xác đối tượng khảo sát, nhà nghiên cứu cần bám sát các tiêu chí sau:
1. Tính đại diện
Mục tiêu của việc chọn mẫu là phải có một lượng mẫu đủ lớn mang tính đại diện cho quần thể đang được quan tâm. Tính đại diện giúp cho các câu trả lời thu thập được từ nhóm nhỏ phản ánh chính xác thực tế của toàn bộ tổng thể. Trong nghiên cứu y khoa, tính đại diện được xác định dựa trên mức độ tương đồng về các đặc điểm nhân trắc học (tuổi, giới tính), đặc điểm lâm sàng (giai đoạn bệnh, bệnh lý nền) và đặc điểm dịch tễ học giữa mẫu khảo sát và quần thể chung.
2. Tính khả thi
Việc chọn đối tượng phải dựa trên khả năng thực tế của cá nhân/tổ chức nghiên cứu, bao gồm các điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực, thời gian và tài chính. Riêng số lượng đối tượng khảo sát sẽ bị chi phối mạnh bởi tài chính: nếu chi phí hạn hẹp, thường chỉ có thể lấy số lượng mẫu nhỏ, gần mức tối thiểu.
3. Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu được dựa trên sự giới hạn về thời gian, không gian và lĩnh vực nghiên cứu. Việc giới hạn này giúp đề tài không bị quá rộng dẫn đến loãng thông tin, hoặc quá hẹp làm mất tính khách quan.
Quy trình xác định đối tượng khảo sát trong nghiên cứu khoa học
Các bước hệ thống để khoanh vùng và lựa chọn đối tượng khảo sát trong nghiên cứu khoa học như sau:
Bước 1: Từ câu hỏi nghiên cứu, định hình quần thể đích
Bước đầu tiên của một cuộc nghiên cứu là làm rõ vấn đề nghiên cứu và lập bảng câu hỏi nghiên cứu. Từ câu hỏi này, bạn phải định hình được “khách thể nghiên cứu” (quần thể đích) – tức là cá nhân hay nhóm xã hội nào đang chứa đựng vấn đề cần nghiên cứu. Ví dụ: Nếu câu hỏi nghiên cứu là “Tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân suy thận mạn lọc máu định kỳ?”, quần thể đích sẽ là bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo. Việc định hình đúng quần thể đích giúp định hướng toàn bộ chiến lược lấy mẫu phía sau.
Bước 2: Xây dựng bộ tiêu chuẩn nhận vào và loại trừ chặt chẽ
Nhà nghiên cứu cần phân loại tập hợp quần thể đích dựa trên các đặc điểm chung (như giới tính, lứa tuổi, quê quán, lĩnh vực chuyên môn…) để từ đó làm cơ sở lựa chọn được những cá nhân phù hợp nhất tham gia khảo sát.
Trong y khoa, đây là bước kỹ thuật, thiết lập màng lọc về các tiêu chuẩn “đầu vào” (ví dụ: Bệnh nhân nam/nữ, 18-65 tuổi, chẩn đoán xác định viêm gan B mạn tính, đồng ý ký giấy cam kết tham gia); sau đó là tiêu chuẩn loại trừ hay các yếu tố gây nhiễu cần loại bỏ (ví dụ: Loại trừ bệnh nhân là phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, bệnh nhân tâm thần không đủ năng lực hành vi…). Bộ tiêu chuẩn càng rõ ràng, dữ liệu thu về càng “sạch”.
Bước 3: Lựa chọn phương pháp tiếp cận
Tùy thuộc vào phương pháp nghiên cứu (định lượng hay định tính), cách tiếp cận đối tượng sẽ khác nhau:
Với nghiên cứu định lượng
Đòi hỏi tính khách quan, nhà nghiên cứu có thể áp dụng các phương pháp lấy mẫu: Chọn ngẫu nhiên, ngẫu nhiên có hệ thống (theo số thứ tự cách đều), ngẫu nhiên phân tầng (chia nhóm theo đặc điểm rồi chọn) hoặc chọn ngẫu nhiên tập hợp con.
Với nghiên cứu định tính
Không đặt nặng số lượng mà tập trung vào chiều sâu thông tin, nhà nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp: Chọn có mục đích, chọn theo địa bàn, chọn đại trà hoặc chọn dây chuyền (người này giới thiệu người kia).
Bước 4: Xác định khung lấy mẫu và tính cỡ mẫu tối thiểu
Quy mô đối tượng khảo sát cần bao nhiêu là đủ? Theo nguyên tắc, mẫu càng lớn thì độ tin cậy càng cao. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định dựa trên:
- Dựa vào nhu cầu phân tích nhóm: Nếu bạn muốn cắt lớp dữ liệu để so sánh (ví dụ: so sánh thói quen giữa nam và nữ), mỗi nhóm phân tích chính cần có ít nhất 100 người. Nếu bạn tiếp tục chia nhỏ thành các nhóm phụ, mỗi nhóm này cần đảm bảo duy trì từ 20-50 người.
- Dựa vào số lượng câu hỏi khảo sát: Tỷ lệ thường được các nhà nghiên cứu áp dụng là 5:1. Điều này có nghĩa là cứ 1 câu hỏi đánh giá, bạn cần thu về 5 người trả lời. Ví dụ: Nếu bảng khảo sát của bạn có 20 câu hỏi, bạn sẽ cần tiếp cận tối thiểu 100 người.
- Dựa vào tính chất của đề tài: Đề tài có tính quyết định càng lớn, yêu cầu về độ chính xác càng khắt khe thì số lượng người tham gia khảo sát buộc phải càng đông để thu hẹp tối đa các sai số.
Bước 5: Lập phương án dự phòng cho trường hợp thiếu đối tượng hoặc tỷ lệ từ chối cao
Trong thực tế lâm sàng, tình trạng mất dấu hoặc bệnh nhân rút lui giữa chừng là điều không thể tránh khỏi. Các nghiên cứu viên luôn phải:
- Cộng thêm từ 10% – 20% vào cỡ mẫu gốc (gọi là tỷ lệ dự trù hao hụt);
- Xây dựng các kênh liên lạc đa chiều (nhắc hẹn qua tin nhắn , gọi điện, gửi email);
- Sử dụng đa trung tâm (thêm các bệnh viện vệ tinh) để mở rộng nguồn bệnh nhân nếu tốc độ thu tuyển bệnh nhân quá chậm so với tiến độ dự kiến.

Viện Nghiên cứu Tâm Anh trang bị hệ thống máy tự động cho các xét nghiệm sinh hóa – miễn dịch, huyết học, vi sinh, sinh học phân tử cơ bản và chuyên sâu, hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán toàn diện nhiều lĩnh vực tim mạch, tiêu hóa, thần kinh, gan mật, tiết niệu, thận học, nội tiết, chuyển hóa, cơ xương khớp, các bệnh lý miễn dịch, da liễu, ung thư…
Làm thế nào để phân biệt đối tượng khảo sát và đối tượng nghiên cứu?
Đây là 2 khái niệm rất dễ gây nhầm lẫn đối với những người mới làm nghiên cứu. Bạn có thể phân biệt dựa vào bản chất:
- Đối tượng nghiên cứu: Là bản chất cốt lõi của sự vật, hiện tượng cần xem xét và làm rõ trong đề tài. Nó trả lời cho câu hỏi: “Nghiên cứu cái gì?”.
- Đối tượng khảo sát: Là con người cụ thể, là mẫu đại diện của khách thể được chọn ra để thực hiện việc lấy ý kiến, đo lường, trả lời cho vấn đề “Khảo sát trên ai?”.
Ví dụ minh họa cụ thể:
Với đề tài “Đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật vi phẫu trong điều trị phù bạch huyết chi dưới”:
- Đối tượng nghiên cứu: Là “Hiệu quả của phương pháp phẫu thuật vi phẫu” (đây là hiện tượng, bản chất cần làm rõ).
- Đối tượng khảo sát: Là “Những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng phù bạch huyết chi dưới và đồng ý tiếp nhận điều trị bằng phẫu thuật vi phẫu trong khung thời gian triển khai đề tài” (con người thực tế làm khảo sát).
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Bằng cách phân biệt rõ đối tượng nghiên cứu với đối tượng khảo sát, đồng thời tuân thủ chặt chẽ các bước từ xác định quần thể đích, chọn phương pháp tiếp cận đến tính toán cỡ mẫu tối thiểu, nhà nghiên cứu sẽ thu thập được những dữ liệu chuẩn xác, mang tính đại diện và có giá trị ứng dụng cao.



