Từ cơ chế hướng sáng của loài tảo lục đơn bào, ba nhà khoa học Karl Deisseroth, Peter Hegemann và Georg Nagel đã phát triển thành công kỹ thuật quang di truyền học (Optogenetics) – phát kiến đột phá vừa được vinh danh tại giải Nobel Y sinh 2026. Bằng việc sử dụng ánh sáng điều khiển chính xác các mạng lưới nơ-ron chuyên biệt trên não bộ sống theo thời gian thực, phương pháp này mở ra kỷ nguyên mới trong nghiên cứu não bộ và tạo tiền đề cho các chiến lược can thiệp trúng đích đối với các bệnh lý thần kinh – tâm thần phức tạp.
Để vinh danh phát kiến vừa đạt giải Nobel Y sinh 2026, Viện Nghiên cứu Tâm Anh giới thiệu bài tổng quan về chuỗi công trình nghiên cứu đã làm nên lịch sử cho khoa học thần kinh này.

Từ loài tảo bơi về phía ánh sáng đến kênh ion Channelrhodopsin
Nền tảng đầu tiên của quang di truyền học xuất phát từ các nghiên cứu của Giáo sư Peter Hegemann (Viện Hóa sinh Max Planck, Đức) vào đầu thập niên 1990.
Trong nghiên cứu có tên “Rhodopsin-regulated calcium currents in Chlamydomonas” đăng trên tạp chí Nature (1991), Giáo sư Peter Hegemann và cộng sự đã tìm cách giải mã cơ chế giúp loài tảo lục đơn bào Chlamydomonas reinhardtii bơi về phía có ánh sáng với tốc độ phản ứng nhanh gấp hơn 20 lần mắt người. Phát hiện này đã thay đổi quan niệm lâu năm của giới sinh học về cách sinh vật cảm nhận ánh sáng, đồng thời đặt nền móng sinh lý điện học cho việc giải quyết bài toán kiểm soát tế bào bằng ánh sáng trong y sinh học.
Phát hiện của Hegemann đã mở đường hiện thực hóa một ý tưởng nổi tiếng của nhà sinh học Francis Crick. Francis Crick (Nobel Y sinh 1962) từng đề xuất ý tưởng sử dụng ánh sáng để kiểm soát đặc hiệu mạng lưới nơ-ron nhằm theo kịp tốc độ truyền tín hiệu của não bộ. Ý tưởng này từng được giới nghiên cứu đánh giá là bất khả thi, bởi chưa từng có báo cáo nào ghi nhận một kênh ion tự nhiên có khả năng phản ứng trực tiếp với ánh sáng, các cơ chế cảm quang ở động vật tại thời điểm đó đều đòi hỏi chuỗi truyền tin hóa học nhiều bước.
Bằng kỹ thuật pipet hút, Hegemann đã đo trực tiếp dòng điện tại điểm mắt của tảo, ghi nhận một xung điện ion canxi phát sinh chỉ trong chưa đầy một phần nghìn giây. Từ dữ liệu này, ông đưa ra giả thuyết mang tính bước ngoặt rằng vi tảo sở hữu cơ chế cảm quang tích hợp nguyên khối: bộ phận cảm thụ ánh sáng và kênh ion nằm trên cùng một phức hợp protein, có khả năng mở trực tiếp khi nhận photon ánh sáng. Dựa trên cơ sở sinh lý học đó, thông qua việc phân tích ngân hàng dữ liệu cDNA của Chlamydomonas vào năm 2001, nhóm nghiên cứu của Hegemann đã phân lập thành công hai đoạn trình tự gen mã hóa cho cơ chế cảm quang đặc hiệu này.
Tuy nhiên, để tiến tới các ứng dụng y sinh, các trình tự gen nền tảng (cDNA) này cần vượt qua một rào cản kỹ thuật lớn: khả năng hoạt động trên màng tế bào động vật. Để giải quyết bài toán này, Hegemann hợp tác cùng Giáo sư Georg Nagel (Viện Lý sinh Max Planck) – mở ra giai đoạn thực nghiệm mang tính bước ngoặt tiếp theo.

Giáo sư Peter Hegemann, người đi đầu trong việc giải mã cơ chế cảm quang của tảo lục đơn bào – chìa khóa sinh học giúp biến ý tưởng điều khiển nơ-ron bằng ánh sáng từ lý thuyết thành hiện thực.
Người giải mã “công tắc” kênh ion trên tế bào động vật
Tiếp nhận các đoạn gen từ nhóm của Hegemann, Georg Nagel đảm nhận vai trò xác thực chức năng điện sinh lý của chúng. Thách thức cốt lõi là kiểm chứng xem liệu cấu trúc protein nguồn gốc vi tảo này có thể hoạt động độc lập và bảo toàn đặc tính đóng – mở kênh ion, ngay cả khi được tích hợp vào hệ thống sinh học hoàn toàn khác (biểu hiện dị loài) của tế bào động vật.
Bằng cách biểu hiện trình tự gen (cDNA) của vi tảo lục trên tế bào trứng ếch, Georg Nagel và Peter Hegemann đã định danh thành công Channelrhodopsin – một phân lớp protein màng hoàn toàn mới trong tự nhiên.
Công trình đầu tiên trên tạp chí Science (2002) đã định danh được Channelrhodopsin-1 (ChR1) – một kênh dẫn truyền chọn lọc proton (ion H+) đóng mở trực tiếp dưới tác động của ánh sáng. Phát hiện này lần đầu tiên chứng minh trong tự nhiên tồn tại một protein đơn lẻ hợp nhất cả hai chức năng: vừa là thụ thể cảm quang, vừa trực tiếp hoạt động như một kênh ion tạo dòng điện xuyên màng mà không cần qua bất kỳ chuỗi truyền tin sinh hóa trung gian nào. Nếu ChR1 đặt nền móng về mặt nguyên lý, thì việc xác định Channelrhodopsin-2 (ChR2) (công bố trên tạp chí PNAS năm 2003) đã tạo nên bước nhảy vọt về ứng dụng thực nghiệm: không chỉ giới hạn ở khả năng dẫn truyền proton (H+), ChR2 là kênh cation, cho phép đồng loạt các ion dương thiết yếu (như Na+, K+, Ca2+) đi qua màng tế bào với lưu lượng lớn và động học mở kênh cực nhanh – điều kiện tiên quyết để điều khiển điện thế màng của tế bào động vật có vú.
Sử dụng kỹ thuật kẹp màng (patch-clamp) trên mô hình tế bào thận phôi người, nhóm nghiên cứu ghi nhận khi chiếu ánh sáng xanh lam, kênh ChR2 mở ra và cho phép dòng cation đi vào nội bào. Sự dịch chuyển của dòng ion này trực tiếp gây khử cực màng tế bào, cho thấy protein từ vi tảo có thể hoạt động như một công cụ điều khiển điện thế bằng ánh sáng trên tế bào động vật có vú. Các thực nghiệm năm 2002 – 2003 đã xác lập đặc tính của ChR2 như một hệ thống điều khiển điện thế màng độc lập: protein này tự động gắn kết với sắc tố retinal (dẫn xuất vitamin A) nội sinh có sẵn trong mô động vật để phản ứng với ánh sáng mà không đòi hỏi thêm thành phần phụ trợ từ vi tảo nguyên bản.
Ngay trong công bố năm 2003, nhóm của Nagel và Hegemann đã đề xuất việc ứng dụng ChR2 để kích hoạt các loại tế bào khác bằng ánh sáng, đồng thời xác định được đoạn gen ChR2 tối giản giúp protein hoạt động hiệu quả nhất. Từ tiền đề này, nhiều phòng thí nghiệm quốc tế đã nhanh chóng tiếp nhận cấu trúc gen ChR2 để đưa vào các thực nghiệm khoa học thần kinh trong giai đoạn 2005 – 2006.
Khai sinh quang di truyền học và kiểm soát mạng lưới nơ-ron
Sự xuất hiện của cấu trúc gen ChR2 đã cung cấp chính xác công cụ can thiệp mà bác sĩ tâm thần và nhà khoa học thần kinh Karl Deisseroth (Đại học Stanford, Mỹ) đang tìm kiếm. Trước đó, các phương pháp can thiệp thần kinh truyền thống đều tồn tại giới hạn kỹ thuật: dược lý học có tác dụng lan tỏa nhưng độ trễ cao, trong khi kích thích điện trực tiếp lại thiếu tính chọn lọc trên từng loại tế bào. Khi tiếp nhận cấu trúc gen ChR2 từ nhóm của Nagel, Deisseroth đặt mục tiêu thiết lập một hệ thống kiểm chứng nhân quả, tác động chính xác đến từng quần thể nơ-ron cụ thể trên hệ thần kinh trung ương.
Trong công trình “Millisecond-timescale, genetically targeted optical control of neural activity” trên tạp chí Nature Neuroscience (2005), nhóm của Deisseroth sử dụng vector lentivirus để đưa gen ChR2 vào mạng lưới nơ-ron hồi hải mã của động vật có vú nuôi cấy in vitro. Kết quả cho thấy các nơ-ron tiếp nhận gen ngoại lai vẫn duy trì sinh lý ổn định. Khi chiếu ánh sáng xanh lam, nơ-ron lập tức phát tín hiệu thần kinh đạt độ phân giải thời gian mili-giây.
Thành công này đặt nền móng cho kỷ nguyên quang di truyền học (Optogenetics) – kỹ thuật kết hợp di truyền học và quang học để kiểm soát đặc hiệu hoạt động của các tế bào sống, đặc biệt là tế bào thần kinh.
Không dừng lại ở đĩa nuôi cấy, nhóm nghiên cứu tiếp tục hướng đến mục tiêu kiểm soát hoạt động của nơ-ron ngay trong não của động vật sống. Năm 2007, Giáo sư Karl Deisseroth và cộng sự tại Đại học Stanford thiết lập một cột mốc lịch sử tiếp theo: đưa gen mã hóa Channelrhodopsin-2 vào các nơ-ron ở vỏ não vận động của chuột sống, sau đó dẫn ánh sáng xanh vào vùng não này qua một sợi quang siêu nhỏ. Khi được chiếu sáng, các nơ-ron mang Channelrhodopsin-2 lập tức được kích hoạt, tạo ra những đáp ứng vận động có thể quan sát được ở chuột. Đây là lần đầu tiên con người có thể điều biến hành vi của một sinh vật sống bằng ánh sáng theo thời gian thực.
Đặc biệt, năm 2012, ứng dụng công nghệ quang di truyền học của Deisseroth, nhóm nghiên cứu của Giáo sư Susumu Tonegawa tại MIT thực hiện một thí nghiệm mang tính bước ngoặt về ký ức. Bằng cách đánh dấu gen nhạy sáng ChR2 vào những nơ-ron được kích hoạt ở vùng hồi hải mã (dentate gyrus) khi chuột trải qua một trải nghiệm gây sợ hãi, sau đó dùng quang di truyền học để kích hoạt lại chính nhóm nơ-ron này, các nhà khoa học đã khiến chuột tái hiện hành vi sợ hãi ngay cả khi đang ở một bối cảnh khác. Kết quả cho thấy một nhóm nơ-ron mang “vết hằn ký ức” (engram) có thể được kích hoạt để gợi lại ký ức tương ứng.
Lần đầu tiên trong lịch sử, giới khoa học chứng minh được chính xác nhóm tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm lưu giữ một ký ức cụ thể. Sự ra đời của quang di truyền học đã mở ra kỷ nguyên mới, cho phép các nhà nghiên cứu tiến tới lập bản đồ chức năng chi tiết cho bộ não người. Các nghiên cứu sau đó cũng xác định được từng mạch thần kinh cụ thể chi phối cảm giác đau, hành vi xã hội, sự thèm ăn, cơn giận dữ cũng như nhịp sinh học.

Sự ra đời của quang di truyền học cho phép các nhà nghiên cứu tiến tới lập bản đồ chức năng chi tiết cho não bộ.
Từ việc giải mã cơ chế cảm quang và phân lập vật liệu di truyền ở vi tảo (Hegemann), xác thực chức năng kênh ion trên tế bào động vật (Nagel), đến hoàn thiện hệ thống kiểm soát mạng lưới nơ-ron sống (Deisseroth) – chuỗi công trình này đã hợp nhất thành một nền tảng can thiệp toàn diện.
Tầm vóc của phương pháp này đã được cộng đồng khoa học toàn cầu bảo chứng qua các giải thưởng danh giá nhất: Giải thưởng Đột phá (Breakthrough Prize) (2016), Giải thưởng Shaw (2020), Giải thưởng Lasker (2021) và đỉnh cao là Nobel Y sinh học 2026. Hơn cả sự vinh danh cho một nỗ lực hợp tác liên ngành xuất sắc, quang di truyền học đã chính thức đánh dấu kỷ nguyên mới trong việc thiết lập bản đồ não bộ và định hình phác đồ điều trị trúng đích cho các rối loạn thần kinh – tâm thần của thế kỷ 21.
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn



