Trong nghiên cứu y học, lựa chọn đúng phương pháp nghiên cứu đóng vai trò rất quan trọng trong việc đưa ra các kết luận phù hợp. Một trong những thiết kế nghiên cứu phổ biến và có tính ứng dụng cao là nghiên cứu cắt ngang. Phương pháp này giúp nhà nghiên cứu và bác sĩ nhanh chóng thu thập dữ liệu ban đầu, đánh giá tình trạng bệnh trong cộng đồng, từ đó làm cơ sở cho các chương trình can thiệp y tế.

Nghiên cứu cắt ngang là gì?
Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) là thiết kế nghiên cứu quan sát, trong đó dữ liệu về các biến số được thu thập tại một thời điểm duy nhất trên quần thể mẫu hoặc nhóm đối tượng xác định. Phương pháp này có thể được hình dung như một “lát cắt” tại thời điểm khảo sát. Khác với nghiên cứu đoàn hệ tương lai, ở loại nghiên cứu này, mỗi đối tượng chỉ được thu thập thông tin một lần và không có quá trình theo dõi theo thời gian.

Bác sĩ Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM đang trình bày các nghiên cứu cắt ngang tại Hội nghị Khoa học thường niên Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh năm 2025
Mục đích của phương pháp nghiên cứu cắt ngang
Nghiên cứu cắt ngang hữu ích trong việc khảo sát các vấn đề sức khỏe cộng đồng, giúp mô tả đồng thời nhiều đặc điểm và thu thập dữ liệu ban đầu cho các chương trình can thiệp y tế. Các mục đích chính của phương pháp này gồm:
- Đánh giá mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh tật, hoặc so sánh tỷ lệ triệu chứng giữa nhóm có và không có tiếp xúc với yếu tố phơi nhiễm.
- Điều tra các chỉ số về kiến thức – thái độ – thực hành (KAP) trong cộng đồng.
- Khảo sát các bệnh phổ biến trong cộng đồng như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy dinh dưỡng, bướu cổ, tim mạch; đồng thời đánh giá mức độ sử dụng các dịch vụ y tế của người dân.
- Thu thập thông tin nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp.
- Tìm kiếm các yếu tố liên quan để hình thành giả thuyết khoa học cho các nghiên cứu toàn diện và thực nghiệm ở giai đoạn sau.

Nghiên cứu cắt ngang là phương pháp thu thập dữ liệu từ một quần thể tại một thời điểm duy nhất, giống như việc chụp một “bức ảnh”
Đặc điểm và các loại nghiên cứu cắt ngang
Một số đặc điểm và cách phân loại nghiên cứu cắt ngang gồm:
1. Đặc điểm nghiên cứu cắt ngang
Đặc điểm nổi bật của nghiên cứu cắt ngang là các yếu tố được quan sát và ghi nhận tại cùng một thời điểm bằng các công cụ đo lường đồng nhất, không có sự can thiệp từ nhà nghiên cứu. Phương pháp này tập trung đo lường tỷ lệ hiện hành (prevalence) tại một thời điểm nhất định. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào một biến số độc lập trong khi vẫn đánh giá được một hoặc nhiều biến số phụ thuộc cùng lúc.
2. Các loại nghiên cứu cắt ngang
Trong y học và khoa học sức khỏe, nghiên cứu cắt ngang được chia thành 3 dạng chính nhằm phục vụ các mục tiêu phân tích khác nhau:
- Nghiên cứu cắt ngang mô tả (Descriptive cross-sectional study): Dùng để mô tả và xác định tỷ lệ hiện hành của một hoặc nhiều bệnh trong cùng quần thể mục tiêu. Ví dụ: Kiểm tra tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer ở một nhóm dân số cụ thể.
- Nghiên cứu cắt ngang phân tích (Analytical cross-sectional study): Dữ liệu về phơi nhiễm và tình trạng bệnh được thu thập cùng lúc để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm. Dạng này giúp khảo sát mối liên quan giữa các yếu tố tại thời điểm nghiên cứu. Ví dụ: Tìm hiểu mối liên quan giữa tuổi cao, tiền sử gia đình và nguy cơ mắc Alzheimer.
- Nghiên cứu cắt ngang lặp lại/chuỗi (Repeated or serial cross-sectional study): Dữ liệu được thu thập từ một quần thể mục tiêu ở nhiều thời điểm khác nhau. Ở mỗi thời điểm, nhà nghiên cứu chọn một mẫu đối tượng hoàn toàn mới từ quần thể đó. Nhờ vậy, dạng nghiên cứu này có thể đánh giá sự thay đổi hoặc xu hướng của quần thể theo thời gian.
3. Ví dụ về ứng dụng nghiên cứu cắt ngang
Một số ví dụ về ứng dụng nghiên cứu cắt ngang:
Lĩnh vực y học
- Tại Viện Nghiên cứu Tâm Anh, nghiên cứu cắt ngang có thể được ứng dụng để khảo sát tỷ lệ hiện hành của một bệnh lý trong cộng đồng hoặc trong nhóm người bệnh cụ thể.
Nghiên cứu về tỷ lệ hiện hành và các yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori ở trẻ em miền Bắc Việt Nam.
Lĩnh vực sức khỏe cộng đồng/xã hội
- Điều tra mức độ kiến thức – thái độ – thực hành (KAP) về nuôi con bằng sữa mẹ ở phụ nữ miền Bắc Jordan.
- Đánh giá tác động tâm lý gây ra bởi đại dịch COVID-19 đối với nhân viên y tế.
Ưu và nhược điểm của phương pháp nghiên cứu cắt ngang
Một số ưu điểm và nhược điểm của phương pháp nghiên cứu cắt ngang gồm:
1. Ưu điểm
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Quá trình triển khai tương đối nhanh chóng, ít tốn kém nguồn lực và chi phí thực hiện.
- Ít gặp rào cản đạo đức hơn nghiên cứu can thiệp: Phương pháp này mang tính quan sát nên thường ít phát sinh rủi ro đạo đức hơn so với nghiên cứu can thiệp.
- Đánh giá đa chiều: Có thể nghiên cứu nhiều yếu tố cùng lúc trên số lượng mẫu lớn.
- Có thể hạn chế một phần sai lệch nhớ lại (recall bias): Việc thu thập thông tin về yếu tố phơi nhiễm và bệnh lý trong cùng một lần khảo sát có thể giúp giảm sai số do trí nhớ của người bệnh trong một số trường hợp.
- Làm nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo: Những phát hiện thu được có giá trị trong việc hình thành giả thuyết cho các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu hơn.

ưu điểm của phương pháp nghiên cứu cắt ngang
2. Nhược điểm
- Khó xác định tính nhân quả: Đây là nhược điểm lớn nhất do ghi nhận dữ liệu tại một thời điểm, rất khó xác định trình tự thời gian, từ đó không thể suy luận chắc chắn về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Không đo lường được tỷ lệ phát sinh: Không thể theo dõi tiến trình của bệnh theo thời gian nên không thể tính toán được tỷ lệ phát sinh bệnh mới (incidence).
- Dễ gặp sai số: Do đặc thù thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi hoặc khảo sát tại một thời điểm, nghiên cứu dễ gặp sai số báo cáo hoặc sai số chọn mẫu khi mẫu không đại diện cho toàn bộ quần thể.
- Không phù hợp với bệnh hiếm gặp: Không thích hợp để nghiên cứu các bệnh hiếm gặp hoặc sự kiện ít xảy ra vì đòi hỏi cỡ mẫu rất lớn để thu được kết quả có ý nghĩa.
Hướng dẫn các bước thiết kế nghiên cứu cắt ngang
Quy trình thiết kế một nghiên cứu cắt ngang cơ bản thường được thực hiện qua các bước sau:
- Xác định dân số mục tiêu (target population): Lựa chọn chính xác quần thể và mẫu đối tượng cần nghiên cứu.
- Thu thập dữ liệu về bệnh và phơi nhiễm: Tiến hành khảo sát, phỏng vấn hoặc xét nghiệm để ghi nhận thông tin ở toàn bộ các đối tượng mẫu tại cùng một thời điểm.
- Phân loại để phân tích: Từ dữ liệu thu thập được, phân chia đối tượng thành bốn nhóm để so sánh tỷ lệ mắc bệnh và các yếu tố liên quan:
-
- Nhóm phơi nhiễm (+) và có bệnh (+).
- Nhóm phơi nhiễm (+) và không bệnh (-).
- Nhóm không phơi nhiễm (-) và có bệnh (+).
- Nhóm không phơi nhiễm (-) và không bệnh (-).
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Tóm lại, nghiên cứu cắt ngang là phương pháp nghiên cứu hữu ích và được ứng dụng rộng rãi trong y tế lâm sàng cũng như y tế dự phòng, giúp phản ánh thực trạng sức khỏe tại một thời điểm. Dù vẫn có những hạn chế trong việc xác định tính nhân quả, theo dõi tiến trình bệnh hay đánh giá bệnh hiếm gặp, thiết kế này vẫn là nền tảng quan trọng để xác định tỷ lệ hiện hành của bệnh và định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.



