Trong khoa học sức khỏe, tất cả tiến bộ, từ việc phát hiện cơ chế gây bệnh đến sự ra đời của các liệu pháp điều trị tiên tiến đều là kết quả của quá trình nghiên cứu có hệ thống. Để thiết lập những bước tiến này, các nhà nghiên cứu thường dựa vào hai trụ cột chính: nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.

Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng là gì?
Nghiên cứu cơ bản là các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, đôi khi dưới dạng mô tả, chứng minh và thực nghiệm trên các mô hình. Loại nghiên cứu này có thể ở quy mô phân tử, tế bào và sử dụng sinh vật thí nghiệm, các mô và cơ quan của người (chưa thực hiện trên cơ thể người). Mục đích nghiên cứu là phát hiện bản chất và quy luật của sự vật hay hiện tượng y sinh học dựa trên các mô phỏng.
Nghiên cứu ứng dụng là vận dụng các tri thức, quy luật được phát hiện khi nghiên cứu cơ bản để đi tìm các giải pháp có thể mang vào thực tế.

Tìm hiểu về nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng
So sánh điểm khác biệt giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng
Để xác định phương pháp luận phù hợp, nhà nghiên cứu thường dựa vào các điểm khác biệt giữa nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu cơ bản thông qua các tiêu chí cốt lõi sau:
| Tiêu chí | Nghiên cứu cơ bản | Nghiên cứu ứng dụng |
| Mục tiêu cốt lõi | – Khám phá bản chất, quy luật của sự vật, hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy;
– Phát hiện thuộc tính, cấu trúc bên trong của sự vật; – Thử nghiệm, kiểm chứng và phát triển các phương pháp luận nghiên cứu. |
Vận dụng thành tựu và kết quả của các nghiên cứu cơ bản để đổi mới hoặc tạo ra công nghệ mới, giải pháp mới phục vụ lợi ích của con người và xã hội. |
| Tính ứng dụng | Mang tính nền tảng, học thuật cao, không nhất thiết phải hướng đến hoặc giải quyết ngay lập tức một nhu cầu ứng dụng thực tiễn cụ thể trong đời sống. | Có tính thực tiễn cao, tập trung vào việc tạo ra sản phẩm, quy trình công nghệ, hoặc hình thành chính sách quản lý mới có thể áp dụng trực tiếp. |
| Môi trường thực hiện | Thường được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm, trên các mô hình sinh vật thực nghiệm, có thể được tiến hành ở tầm phân tử, tế bào, mô phân lập. | Thường được tiến hành tại cơ sở lâm sàng (bệnh viện), ngoài cộng đồng, hoặc môi trường thực tế nhằm thử nghiệm giải pháp. |
| Thời gian hoàn thành | Quá trình khám phá các quy luật nền tảng thường mang tính dài hạn, có thể kéo dài qua nhiều thập kỷ do bản chất của việc xây dựng tri thức mới đòi hỏi sự xác nhận cẩn trọng. | Thường có khung thời gian giới hạn và cụ thể hơn, gắn liền với các nhu cầu cấp thiết của xã hội (như đánh giá một phác đồ hoặc một loại thuốc mới). |
| Rủi ro và thách thức | Các kết quả trên mô hình động vật có thể không phản ánh đúng thực tế trên người. Ví dụ, một số chất bảo vệ não trên động vật có thể không mang lại kết quả khả quan trên con người. | Phát sinh tác dụng phụ hoặc nguy cơ cho đối tượng tham gia. |
| Kết quả đầu ra | Các khái niệm, định luật, sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, hoặc những lý thuyết đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học chung. | Quy trình chẩn đoán, phác đồ điều trị, vắc xin, thiết bị y tế mới, hoặc các khuyến nghị chính sách cải thiện sức khỏe cộng đồng. |
Các ví dụ minh họa về sự khác nhau giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng
Việc áp dụng nghiên cứu cơ bản hay ứng dụng phụ thuộc lớn vào việc nhà khoa học muốn trả lời câu hỏi mang tính khám phá quy luật hay giải quyết vấn đề thực tiễn. Một số ví dụ về nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng trong y học và công nghệ như:
1. Trong lĩnh vực y học
Hiện nay, nghiên cứu cơ bản đã tạo những tiến bộ vượt bậc, mang đến nhiều cơ hội ứng dụng trong y học, cụ thể:
Ví dụ về nghiên cứu cơ bản
- Nghiên cứu tìm hiểu cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer, loét dạ dày – tá tràng hay đái tháo đường trên các mô hình động vật thí nghiệm.
- Nghiên cứu phân tích sự biến đổi của cấu trúc tế bào gan phân lập khi tiếp xúc với một độc chất hóa học mới trong môi trường ống nghiệm nhằm đánh giá độc tính tế bào.

Nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực y học thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm (trên tế bào, mô phân lập hoặc động vật)
Ví dụ về nghiên cứu ứng dụng
Dự án nghiên cứu VISTA-1
Đây là thử nghiệm lâm sàng pha 2A nghiên cứu thuốc miễn dịch đường uống RBS2418 điều trị ung thư (đặc biệt là ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối), đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép triển khai vào tháng 9/2024. Nghiên cứu này do Viện Nghiên cứu Tâm Anh hợp tác với Công ty công nghệ sinh học Riboscience (Hoa Kỳ) và các nhà khoa học danh tiếng từ Đại học Stanford thực hiện, được công bố chính thức vào ngày 12/12/2024.
Nghiên cứu đã được triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM và Bệnh viện Ung bướu TP.HCM. VISTA-1 không chỉ mang lại niềm hy vọng mới cho người bệnh ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối, khi đã không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện có, mà còn giúp nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển thuốc của đội ngũ y tế Việt Nam.

Máy Slide Scanner 3D-Histech ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Viện Nghiên cứu Tâm Anh, hỗ trợ phân tích mẫu mô trong nghiên cứu VISTA-1 về thuốc miễn dịch đường uống RBS2418 điều trị ung thư.
Dự án nghiên cứu HEP-D
HEP-D là chương trình nghiên cứu tầm soát viêm gan siêu vi D (HDV) chuẩn quốc tế có quy mô lớn, do Viện Nghiên cứu Tâm Anh phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Vi sinh và Chống dịch Stanford (Hoa Kỳ) triển khai từ tháng 11/2025 đến tháng 7/2026. Dự án tiến hành xét nghiệm hoàn toàn miễn phí cho gần 2.500 người bệnh viêm gan B mạn tính tại 3 bệnh viện lớn là Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM và Bệnh viện Bạch Mai. (1)
Điểm đột phá của nghiên cứu là việc ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm định lượng tiên tiến Q-MAC do chính các chuyên gia Stanford đào tạo và chuyển giao công nghệ. Mục tiêu là đánh giá chính xác tỷ lệ đồng nhiễm viêm gan B và D, giúp người bệnh phát hiện sớm để ngăn chặn biến chứng xơ gan và ung thư gan, đồng thời thu thập dữ liệu quan trọng để đưa các thuốc đặc trị viêm gan D về Việt Nam trong tương lai.

Tại Viện Nghiên cứu Tâm Anh, kỹ thuật Q-MAC trên hệ thống máy chuyên dụng hiện đại của BioDot và Odyssey DLx của LI‑COR (Mỹ), giúp đánh giá chính xác kháng thể virus viêm gan D, tác nhân có thể gây ung thư gan
2. Trong lĩnh vực công nghệ
Việc phát triển các trang thiết bị hiện đại cũng đi theo quy trình từ nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, cụ thể:
Ví dụ về nghiên cứu cơ bản
- Nghiên cứu các thuộc tính tương tác điện từ và cơ học của một loại vật liệu sinh học nano mới trong môi trường phòng thí nghiệm.
- Nghiên cứu xây dựng thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) mới có khả năng nhận diện các hình khối phức tạp với tốc độ xử lý dữ liệu cao.
Ví dụ về nghiên cứu ứng dụng:
- Vận dụng vật liệu sinh học nano đã được khám phá để chế tạo màng lọc máu nhân tạo tiên tiến hoặc hệ thống dẫn truyền thuốc nhắm trúng đích cho người bệnh ung thư.
- Ứng dụng thuật toán AI để thiết lập phần mềm hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và phát hiện sớm các khối u từ ảnh chụp MRI tại các cơ sở y tế.
Mối quan hệ tương hỗ khi kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng
Dù có ranh giới về định nghĩa, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng vẫn là vòng tuần hoàn tri thức không thể tách rời. Nghiên cứu cơ bản cung cấp nền tảng tri thức học thuật vững chắc. Nếu không có sự am hiểu sâu sắc về cơ chế sinh học, các cấu trúc phân tử từ nghiên cứu cơ bản, các nhà khoa học sẽ không có tiền đề để tạo ra các loại thuốc hay phương pháp can thiệp. Việc phát triển các nghiên cứu ứng dụng phải luôn dựa trên các quy luật đã được nghiên cứu cơ bản làm sáng tỏ.
Nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu cơ bản còn hỗ trợ lẫn nhau. Các vấn đề nảy sinh từ thực tiễn lâm sàng (chẳng hạn như tại sao một loại vi khuẩn đột nhiên kháng kháng sinh trên diện rộng) sẽ đặt vấn đề mới, thúc đẩy giới khoa học tiến hành các nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng.
Hiện nay, sự đóng khung cứng nhắc giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng đang dần được loại bỏ. Trong y học, y học cơ bản đã gắn chặt với y học lâm sàng và dự phòng (ứng dụng), tạo những thành quả to lớn trong cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Tóm lại, cả nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng đều đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ của y học nói riêng và nền khoa học nói chung. Nếu nghiên cứu cơ bản là nền móng giúp nhân loại nhận thức sâu sắc quy luật của cơ thể và bệnh tật, thì nghiên cứu ứng dụng chính là bước chuyển hóa những hiểu biết ấy thành liệu pháp can thiệp an toàn, hiệu quả.



