Trong đời sống thường nhật, con người liên tục tiếp nhận thông tin thông qua hoạt động quan sát, trao đổi và trải nghiệm, đây là bước tìm hiểu. Ở cấp độ nghiên cứu, quá trình này không đơn thuần mang tính tự phát hay thụ động. Nghiên cứu đòi hỏi việc đặt vấn đề một cách rõ ràng, đặt đúng câu hỏi, chọn phương pháp phù hợp, thu thập bằng chứng có kiểm soát và phân tích để rút ra kết luận có cơ sở kiểm chứng. Bài viết này giúp sẽ giải nghĩa nghiên cứu là gì, có những loại nào, cách triển khai mà không nhầm lẫn với khảo sát đơn lẻ hay cảm tính.

nghiên cứu là gì

Nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu là quá trình tìm hiểu có hệ thống nhằm trả lời một câu hỏi/vấn đề bằng cách thu thập, phân tích và diễn giải thông tin (dữ liệu) theo phương pháp rõ ràng. Điểm cốt lõi là “có hệ thống” và “có bằng chứng”, để kết luận không chỉ dựa vào cảm giác hay kinh nghiệm cá nhân.

Phương pháp này quan trọng vì giúp biến điều ta nghĩ thành điều ta biết có căn cứ. Nhờ đó, kiến thức được mở rộng và hệ thống hóa; các quyết định trong y tế, giáo dục, kinh doanh, chính sách… được xây dựng trên dữ liệu đáng tin cậy. Dựa vào đó, giúp giảm thiểu sai lệch chủ quan, nâng cao độ chính xác, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, đồng thời tăng khả năng dự báo và kiểm soát rủi ro trong thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu cũng đóng vai trò là nền tảng học thuật, tạo tiền đề cho các hướng đi mới. (1)

Những đặc điểm chính của nghiên cứu

Nghiên cứu khoa học có những đặc điểm chính sau:

Một số loại nghiên cứu phổ biến hiện nay

Trên thực tế, “loại nghiên cứu” có thể được phân theo nhiều cách (theo mục tiêu, theo lĩnh vực, theo cách tiếp cận), trong đó các thuật ngữ thường được nhắc đến là: nghiên cứu khoa học, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng. Để dễ hình dung, có thể hiểu rằng: nghiên cứu khoa học trước hết là một “cách làm” (tức là sự tuân thủ chặt chẽ các phương pháp khoa học); trong khi nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng là 2 hướng phân loại phổ biến theo mục tiêu. Vì vậy, một nghiên cứu dù mang tính chất cơ bản hay ứng dụng vẫn được xem là nghiên cứu khoa học nếu được thiết kế và triển khai đúng chuẩn.

1. Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học là quá trình tìm kiếm tri thức một cách có hệ thống, có phương pháp và dựa trên bằng chứng nhằm mô tả, giải thích, dự đoán và kiểm soát các hiện tượng.

Nói một cách đơn giản hơn, hoạt động này là cách chúng ta đặt câu hỏi, thu thập thông tin một cách có tổ chức. Phân tích thông tin đó để tìm ra câu trả lời mới hoặc để xác nhận, phủ nhận những tri thức đã có. Đây được xem là nền tảng cho sự tiến bộ của tri thức và công nghệ nhân loại. (2)

Phương pháp này thường hướng tới các mục tiêu sau:

tập huấn thực hành lâm sàng

Chương trình tập huấn: Thực hành lâm sàng tốt, đạo đức trong nghiên cứu y sinh học và báo cáo an toàn (GCP) do Viện Nghiên cứu Tâm Anh phối hợp với Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo thuộc Bộ Y tế và Hội đồng đạo đức quốc gia tổ chức

2. Nghiên cứu cơ bản (hàn lâm)

Nghiên cứu cơ bản (basic research/hàn lâm) là loại hình được tiến hành chủ yếu nhằm mở rộng tri thức khoa học và hiểu biết về thế giới tự nhiên hoặc xã hội mà không cần xem xét đến ứng dụng thực tế cụ thể hay ứng dụng ngay lập tức. Nói cách khác, mục tiêu chính là biết thêm chứ không phải “làm gì đó” với kiến thức. Hoạt động này thường tập trung vào việc phát triển lý thuyết, khám phá các quy luật và hiện tượng mới.

Các đặc điểm chính của phương pháp này gồm:

Nghiên cứu cơ bản thường được xem là đầu vào (input) của nghiên cứu ứng dụng. Loại hình này tạo tiền đề lý luận, lý thuyết cho nghiên cứu ứng dụng giải quyết vấn đề, phát triển sản phẩm, hoàn thiện quy trình,… Nếu không có nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng sẽ thiếu các nguyên tắc khoa học, lý thuyết và dữ liệu nền tảng để dựa vào đó phát triển các giải pháp thực tế.

3. Nghiên cứu ứng dụng

Nghiên cứu ứng dụng (applied research) là loại hình nghiên cứu khoa học được tiến hành nhằm giải quyết một vấn đề thực tế cụ thể hoặc nhằm phát triển một sản phẩm, quy trình, hay phương pháp mới có tính ứng dụng trực tiếp trong cuộc sống, sản xuất, kinh doanh hoặc chính sách. Nói cách khác, mục tiêu của phương pháp này không chỉ là mở rộng tri thức (như nghiên cứu cơ bản) mà là sử dụng tri thức đã có để tạo ra giải pháp thực tiễn.

Nghiên cứu ứng dụng có các đặc điểm chính như sau:

4. Khác

Ngoài các nhóm trên, chúng ta cũng có thể gặp nhiều dạng nghiên cứu theo bối cảnh. Ví dụ: nghiên cứu thị trường, nghiên cứu hành vi người dùng (UX), nghiên cứu lịch sử – tư liệu, nghiên cứu chính sách, nghiên cứu tổng quan tài liệu (desk/literature research)… Các dạng này có thể dùng định tính, định lượng hoặc hỗn hợp, tùy câu hỏi và nguồn lực.

Các phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng

Trong thực hành, “phương pháp nghiên cứu” thường được hiểu theo 2 lớp: (1) cách tiếp cận (định lượng, định tính, hỗn hợp) và (2) thiết kế, kiểu nghiên cứu (mô tả, tương quan, theo chiều dọc, hành động, trường hợp – đối chứng…), kèm theo công cụ thu thập dữ liệu (khảo sát, bảng câu hỏi, phỏng vấn, quan sát…).

1. Nghiên cứu định lượng (Quantitative Research)

Nghiên cứu định lượng tập trung đo lường hiện tượng bằng dữ liệu dạng số, thường dùng mẫu đủ lớn để đáp ứng yêu cầu thống kê và hay chọn mẫu ngẫu nhiên nhằm tăng khả năng khái quát.

2. Nghiên cứu định tính (Qualitative Research)

Nghiên cứu định tính thường làm rõ hiện tượng qua dữ liệu dạng chữ (lời nói, ghi chép, tư liệu…), nhấn mạnh “chiều sâu” và bối cảnh.

nghiên cứu định lượng viêm gan b c

Phương pháp nghiên cứu định lượng trong thu thập dữ liệu tử vong do viêm gan B – C kết hợp

3. Nghiên cứu theo phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research)

Nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định lượng và định tính trong cùng một nghiên cứu để tận dụng ưu điểm của cả 2 (vừa có “bức tranh rộng” bằng số liệu, vừa có “lý giải sâu” từ trải nghiệm/quan điểm người tham gia). Ví dụ: Dùng định lượng (khảo sát) để xác định mức độ phổ biến của một hành vi, sau đó dùng định tính (phỏng vấn sâu) để khám phá lý do đằng sau hành vi đó. Cách làm phổ biến là triển khai đồng thời hoặc tuần tự (ví dụ khảo sát trước để thấy xu hướng, sau đó phỏng vấn sâu để giải thích vì sao có xu hướng đó).

4. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Research)

Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal) theo dõi cùng một nhóm/đối tượng bằng các phép đo lặp lại theo thời gian để quan sát thay đổi (thường kéo dài từ nhiều tháng đến nhiều năm). Ưu điểm là giúp thấy được quỹ đạo biến đổi và mối liên hệ theo thời gian; thách thức thường nằm ở chi phí, rủi ro mất mẫu theo dõi và yêu cầu nhất quán trong đo lường.

5. Nghiên cứu hành động (Action Research)

Nghiên cứu hành động (action research) là cách làm vừa nghiên cứu vừa can thiệp cải tiến trong bối cảnh thực tế, theo chu trình lặp kiểu: “lập kế hoạch – hành động – quan sát – phản tư (rồi lặp lại)”. Phương pháp này hay gặp trong giáo dục, quản trị, phát triển tổ chức… khi mục tiêu là cải thiện thực hành ngay tại chỗ, nhưng vẫn cần ghi nhận dữ liệu có hệ thống để rút ra bài học và bằng chứng.

6. Nghiên cứu trường hợp kiểm soát (Case-Control Study)

Nghiên cứu trường hợp – đối chứng (case – control) thường gặp trong y tế, cộng đồng: so sánh nhóm đã có kết cục (case, ví dụ có bệnh) với nhóm không có kết cục (control), rồi nhìn ngược lại các yếu tố phơi nhiễm, đặc điểm trước đó để xem yếu tố nào liên quan. Đây là nghiên cứu hồi cứu (retrospective), thường được sử dụng trong dịch tễ học hoặc các nghiên cứu về nguyên nhân – kết quả. Hạn chế lớn của phương pháp này là phụ thuộc nhiều vào thông tin quá khứ do người tham gia cung cấp nên có thể không chính xác, đồng thời khó khẳng định quan hệ nhân – quả nếu không kiểm soát tốt các yếu tố gây nhiễu..

7. Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research)

Nghiên cứu mô tả nhằm tạo ra hệ thống tri thức giúp nhận diện và mô tả sự vật, hiện tượng; có thể là mô tả định tính hoặc định lượng, mô tả một hiện tượng riêng lẻ hoặc so sánh nhiều hiện tượng. Trong thực tế, mô tả thường trả lời tốt các câu hỏi: “ai/cái gì/ở đâu/khi nào/như thế nào”, tạo nền tảng trước khi đi sâu giải thích nguyên nhân.

8. Nghiên cứu tương quan (Correlational Research)

Nghiên cứu tương quan xem xét mức độ 2 biến “đi cùng nhau” như thế nào. Tương quan phản ánh mối liên hệ giữa hai biến khi chúng thay đổi, với hệ số tương quan có thể dương, âm hoặc xấp xỉ bằng 0. Hệ số tương quan bằng 0 cho thấy không có mối liên hệ tuyến tính, và ngay cả khi tương quan cao cũng không đồng nghĩa với quan hệ nhân – quả.

Vì không thao tác can thiệp, loại nghiên cứu này phù hợp khi bạn muốn phát hiện mối liên hệ để đặt giả thuyết, nhưng cần thận trọng khi suy diễn “A gây ra B”.

9. Lý thuyết có cơ sở (Grounded Theory)

Lý thuyết có cơ sở (grounded theory) là hướng nghiên cứu định tính nhằm xây dựng lý thuyết từ dữ liệu, thông qua thu thập – phân tích theo kiểu so sánh liên tục, mã hóa và khái quát dần thành khái niệm, phạm trù và lý thuyết. Phù hợp khi lĩnh vực còn thiếu khung lý thuyết chắc chắn hoặc muốn mô hình hóa “cái đang diễn ra” từ trải nghiệm thực tế của người tham gia, thay vì bắt đầu bằng giả thuyết cố định.

10. Khảo sát và bảng câu hỏi (Survey and Questionnaires)

Trong tài liệu, bảng câu hỏi điều tra – thăm dò được xem là công cụ phổ biến để thu thập số liệu, tác giả được khuyến nghị nên kiểm tra xem có bộ câu hỏi chuẩn phù hợp hay chưa, vì tự biên soạn khi thiếu kinh nghiệm rất khó đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy.

Về thực hành, khảo sát, bảng hỏi không chỉ là “liệt kê câu hỏi” mà còn là thiết kế nhằm mục đích đo lường: cấu trúc bảng hỏi, logic trình bày, phần giới thiệu – bảo mật và cách tổ chức thu thập dữ liệu để giảm sai lệch.

11. Phân tích tổng hợp (Meta-Analysis)

Phân tích tổng hợp (meta-analysis) là kỹ thuật thống kê kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu (thường trong khuôn khổ tổng quan hệ thống) để ước lượng hiệu ứng chung, tăng độ chính xác và xem xét khác biệt giữa các nghiên cứu (heterogeneity).

phân tích tổng hợp thống kê

Phân tích tổng hợp (meta-analysis) kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu (thường trong khuôn khổ tổng quan hệ thống) để ước lượng hiệu ứng chung

Mục đích của các nghiên cứu là gì?

Mục đích chung của các nghiên cứu khoa học, dù là cơ bản hay ứng dụng, đều nhằm tìm kiếm và mở rộng tri thức một cách có hệ thống và khách quan. Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại hình và thiết kế, các nghiên cứu có những mục đích cụ thể khác nhau. Dưới đây là các mục đích chính được phân loại theo chức năng:

Ngoài ra, dựa trên loại hình nghiên cứu, thường có những mục đích chính sau:

Loại hình Nghiên cứu Mục đích Cốt lõi Sản phẩm đầu ra
Nghiên cứu Cơ bản (Hàn lâm) Mở rộng Tri thức: Xây dựng, kiểm chứng hoặc bác bỏ các lý thuyết khoa học. Lý thuyết mới, Định luật, Bài báo khoa học.
Nghiên cứu Ứng dụng Giải quyết vấn đề: Áp dụng tri thức đã có để giải quyết một vấn đề thực tiễn cụ thể. Giải pháp, Công nghệ mới, Khuyến nghị chính sách.
Nghiên cứu Triển khai Phát triển sản phẩm/Quy trình: Đưa kết quả nghiên cứu ứng dụng vào sản xuất thử nghiệm. Sản phẩm mẫu, Quy trình sản xuất được tối ưu hóa.
Nghiên cứu Hành động Thay đổi, cải thiện: Vừa nghiên cứu vừa can thiệp để cải thiện tình hình tại chỗ. Cải tiến phương pháp làm việc, Chương trình giáo dục được sửa đổi.

Tóm lại, mục đích của nghiên cứu bao gồm việc mô tả hiện tượng, giải thích nguyên nhân, dự báo tương lai và cuối cùng là kiểm soát hoặc cải thiện thế giới xung quanh chúng ta.

Làm sao để tiến hành nghiên cứu chính xác?

Để tiến hành nghiên cứu chính xác, việc đầu tiên phải tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học (The Scientific Method) và đảm bảo tính khách quan, hệ thống, minh bạch trong mọi giai đoạn. Dưới đây là các bước quan trọng và các yếu tố cốt lõi để tiến hành chính xác:

Giai đoạn chuẩn bị và thiết lập:

Giai đoạn thu thập dữ liệu:

Giai đoạn phân tích và kết luận:

Song song đó cần tuân thủ 3 nguyên tắc cốt lõi sau:

Nếu bạn đang ấp ủ một đề tài (y sinh học, lâm sàng, sức khỏe cộng đồng…) và cần một môi trường học thuật để cập nhật chuẩn mực, kết nối chuyên gia, cũng như tham gia các chương trình đào tạo về thực hành lâm sàng tốt (GCP) và đạo đức nghiên cứu, có thể tìm hiểu thêm tại Viện Nghiên cứu Tâm Anh (Tâm Anh Research Institute), đơn vị thúc đẩy hợp tác nghiên cứu trong nước và quốc tế.

VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH

Tóm lại, nghiên cứu là quá trình có hệ thống để trả lời câu hỏi bằng bằng chứng và phương pháp rõ ràng. Khi hiểu đúng nghiên cứu là gì, bạn sẽ chọn đúng loại, đúng phương pháp, tránh các kết luận vượt quá dữ liệu. Dù làm trong học thuật hay kinh doanh, năng lực nghiên cứu luôn là nền tảng để ra quyết định chắc chắn và tạo ra giá trị bền vững.