Trong lĩnh vực khoa học, quản lý y tế hay kinh tế xã hội, việc triển khai 1 dự án nghiên cứu luôn cần đến 1 phương pháp luận chặt chẽ. Yếu tố cốt lõi đóng vai trò “kim chỉ nam” cho toàn bộ quá trình này chính là mô hình nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu khoa học là gì?
Mô hình nghiên cứu nói chung hay mô hình nghiên cứu khoa học là 1 khung khái niệm hoặc cấu trúc được phát triển nhằm mục đích hướng dẫn quá trình điều tra và phân tích 1 vấn đề cụ thể. Mô hình này là thành phần cốt lõi trong nghiên cứu khoa học – quá trình tìm hiểu, điều tra dựa trên mối quan hệ logic về thông tin hay sự kiện. Nhờ đó, nhà nghiên cứu có thể tìm ra tri thức mới, nhằm nâng cao hiểu biết của con người về các sự vật, hiện tượng.
Vì sao cần xây dựng mô hình nghiên cứu?
Việc xây dựng 1 mô hình nghiên cứu có vai trò quan trọng trong sự thành công của 1 công trình khoa học, cụ thể:
- Hệ thống hóa quá trình điều tra: Mô hình cung cấp bộ khung vững chắc để quá trình phân tích diễn ra hệ thống, qua đó cung cấp giải pháp cho những vấn đề đang tồn tại và dự báo tương lai.
- Định hướng giải quyết vấn đề phức tạp: Mô hình hỗ trợ khảo sát sự tương tác đa chiều, đan xen giữa nhiều yếu tố (ví dụ như phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm đại dịch COVID-19 và ý định du lịch của du khách), từ đó xây dựng các chiến lược hiệu quả.
- Kiểm định chính xác sự tác động: Thông qua mô hình, nhà nghiên cứu có thể thu thập dữ liệu để phân tích định lượng (như đánh giá chất lượng kiểm toán tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh), qua đó chứng minh tính logic của các giả thuyết.

Viện Nghiên cứu Tâm Anh đang áp dụng mô hình đa trung tâm trong dự án HEP-D phối hợp cùng Đại học Stanford (Mỹ), giúp đánh giá chính xác tỷ lệ nhiễm trên gần 2.500 người bệnh, chủ động ngăn chặn xơ gan và ung thư gan (1)
Các loại mô hình nghiên cứu thường gặp
Một số loại hình nghiên cứu phổ biến bao gồm:
Mô hình định tính
Mô hình định tính đi sâu vào đặc tính, ý nghĩa của hiện tượng, thường là những yếu tố không thể đo đếm bằng con số. Phương pháp này tập trung nhìn nhận vấn đề dưới con mắt của người trong cuộc.
- Ưu điểm: Mô hình này mang lại sự hiểu biết thấu đáo xuyên suốt về bối cảnh, động cơ hành vi, đặc biệt hiệu quả khi nghiên cứu phát triển các lý thuyết mới.
- Nhược điểm: Kết quả thường có quy mô mẫu nhỏ, mang tính chất đặc thù của từng trường hợp nghiên cứu (case study), dễ mang tính chủ quan, do đó khó khăn trong việc khái quát hóa kết quả trên diện rộng.
Mô hình định lượng
Mô hình định lượng thường dựa trên nền tảng dữ liệu số gắn liền với số lượng, tần số, cường độ, sử dụng các công cụ như phiếu điều tra, thực nghiệm để thống kê… nhằm phát hiện và kiểm định mối quan hệ giữa các biến số.
- Ưu điểm: Đảm bảo tính chính xác, khách quan và đáng tin cậy cao nhờ sử dụng các dụng cụ đo lường chính xác. Kết quả có khả năng khái quát hóa cao, dễ dàng chứng minh các giả thuyết khách quan.
- Nhược điểm: Thường bỏ qua bối cảnh cụ thể dẫn đến hiện tượng, đôi khi đánh đồng hành vi phức tạp của con người với các hiện tượng tự nhiên, không thấy rõ được mục đích sâu xa bên trong hành vi đó.

Viện Nghiên cứu Tâm Anh đang vận hành hơn 30 thử nghiệm lâm sàng, nổi bật là dự án VISTA-1. Đây là thử nghiệm pha 2A thuốc miễn dịch đường uống RBS2418 điều trị ung thư.
Mô hình hỗn hợp
Đây là sự kết hợp đa nguyên giữa 2 mô hình nghiên cứu định lượng và định tính trong cùng 1 hệ thống nghiên cứu khoa học, giúp tận dụng được ưu điểm của cả 2 phương pháp tiếp cận.
- Ưu điểm: Hai cách tiếp cận này bổ sung cho nhau, giúp giải quyết các nhược điểm, mang lại sự hiểu biết thấu đáo và toàn diện hơn về đối tượng nghiên cứu.
- Nhược điểm: Việc kết hợp đòi hỏi phải thỏa mãn các tiêu chuẩn khắt khe, tốn nhiều nguồn lực, đòi hỏi nhà nghiên cứu phải nắm vững các hai phương pháp.
Các thành phần có trong một mô hình nghiên cứu tiêu chuẩn
Một số thành phần có trong mô hình nghiên cứu chuẩn bao gồm:
1. Biến nghiên cứu
Các biến số được đưa vào để đo lường, bao gồm:
- Biến phụ thuộc: Đây là kết quả chịu sự tác động. Ví dụ, sự thay đổi của chỉ số huyết áp hoặc tỷ lệ hồi phục của bệnh nhân sau khi sử dụng thuốc….
- Biến độc lập: Đây là yếu tố nguyên nhân tác động đến biến phụ thuộc. Ví dụ: Trong một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng, loại thuốc mới hoặc phương pháp điều trị chuẩn… là biến độc lập.
- Biến trung gian (nếu có): Đây là cầu nối sự tác động giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, ví dụ như sự trung thành của khách hàng, sự thỏa mãn của người lao động. Ví dụ: Trong nghiên cứu về việc tập thể dục giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, sự cải thiện của “chỉ số mỡ máu” chính là biến trung gian cầu nối thể hiện tác động.
2. Quan hệ giữa các biến nghiên cứu
Mô hình sẽ thiết lập mối quan hệ giữa các biến số dựa trên giả thuyết. Mối quan hệ này có thể được vẽ thành sơ đồ mũi tên minh họa sự tác động, hoặc thể hiện dưới dạng phương trình chứa các hệ số chặn (Alpha/Beta 0) và hệ số góc (Alpha/Beta 1, 2, 3) nhằm thể hiện mức độ tương quan.
3. Khái niệm
Mô hình cũng chứa đựng các khái niệm cần kiểm định, chẳng hạn như “sự tự tin” (self-efficacy), “kỳ vọng kết quả”, để đánh giá ảnh hưởng lên những hành vi cụ thể (ví dụ: hành vi tuân thủ dùng thuốc).
Hướng dẫn cách xây dựng mô hình nghiên cứu khoa học
Để xây dựng mô hình hoàn chỉnh, nhà nghiên cứu cần thực hiện theo các bước sau:
- Xác định đề tài nghiên cứu: Cần nêu bật tính cấp thiết của đề tài (lý do chủ quan/khách quan), xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian – thời gian, và mục tiêu tổng quát, cụ thể.
- Lập giả thuyết và chọn biến: Thông qua quá trình tổng quan tài liệu, nhà nghiên cứu tiến hành đối chiếu, phân tích, đánh giá, so sánh. Sau đó, nhà nghiên cứu thống nhất các biến phụ thuộc và biến độc lập có tính khả thi cao (những biến có thể thu thập được dữ liệu để đo lường rõ ràng) để đưa vào lập mô hình.
- Chọn phương pháp: Quyết định phương pháp thu thập số liệu (khảo sát, phỏng vấn, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính) và phương pháp xử lý thông tin (định tính, định lượng).
- Thu thập dữ liệu: Dựa vào phương pháp đã chọn, tiến hành thu thập các dữ liệu thực tế dựa trên bảng hỏi hoặc các nguồn báo cáo đã công bố để thực hiện phân tích dữ liệu.
- Viết báo cáo: Chạy phân tích để đưa ra kết quả, bảng biểu, số liệu. Đánh giá kết quả thu được có đúng với giả thuyết ban đầu hay không, từ đó rút ra kết luận, giải pháp triển khai và định hướng nghiên cứu trong tương lai.

Viện Nghiên cứu Tâm Anh đầu tư Trung tâm Giải phẫu bệnh – Tế bào đạt chuẩn ISO 15189:2012 và CAP (Hoa Kỳ), đồng thời tiếp nhận công nghệ xét nghiệm lõi Q-MAC từ Stanford, mang đến dữ liệu đầu vào chính xác, phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu
Ứng dụng của mô hình nghiên cứu
Một số lĩnh vực ứng dụng bao gồm:
1. Nghiên cứu y học
Trong y học, mô hình nghiên cứu được vận dụng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các phác đồ điều trị, loại thuốc hay kỹ thuật phẫu thuật mới. Các nhà khoa học thường thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, sử dụng mô hình định lượng để so sánh tỷ lệ hồi phục giữa nhóm bệnh nhân dùng thuốc mới và nhóm dùng thuốc chuẩn. .
2. Nghiên cứu y tế
Trong y tế, mô hình nghiên cứu được vận dụng để tối ưu hóa chính sách và hệ thống quản lý chăm sóc sức khỏe. Các mô hình hỗn hợp giúp đánh giá chất lượng dịch vụ bệnh viện, thái độ bệnh nhân và dự báo các xu hướng dịch tễ trong tương lai để đưa ra biện pháp phòng ngừa rủi ro.
3. Nghiên cứu xã hội
Mô hình nghiên cứu giúp giải quyết nhiều bài toán vĩ mô và lý giải hành vi con người, bao gồm:
- Kinh tế – xã hội: Nghiên cứu nhân tố tác động quyết định khởi nghiệp của thanh niên, đo lường tác động của chính sách lãi suất đến lạm phát…
- Quản lý công: Ứng dụng mô hình lập dự toán ngân sách dựa trên kết quả hoạt động (PBB) để cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại các đơn vị công lập.
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Mô hình nghiên cứu là nền tảng cốt lõi quyết định độ tin cậy và giá trị thực tiễn của đề tài nghiên cứu khoa học. Để một đề tài thành công và có tính thuyết phục cao, các nhà nghiên cứu cần có mô hình nghiên cứu phù hợp và chuẩn xác. Bằng việc phân biệt rõ các loại hình tiếp cận và chọn lựa các biến phù hợp, người nghiên cứu có thể khai thác thành công các dự án, tạo ra những đột phá mới.



