Trong quá trình thực hiện bất kỳ đề tài khoa học nào, dù ở quy mô nhỏ hay lớn, nhà nghiên cứu cũng cần xác định rõ ràng về ranh giới và quy mô của 1 sự vật hay hiện tượng. Đây cũng chính là việc xác định phạm vi nghiên cứu, giúp quyết định tính khả thi, độ chính xác và sự thành công của toàn bộ dự án.

Phạm vi nghiên cứu là gì?
Trong nghiên cứu khoa học, phạm vi nghiên cứu được hiểu là sự khoanh vùng, giới hạn đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát. Trên thực tế, không phải một đối tượng nghiên cứu hay đối tượng khảo sát nào cũng có thể được xem xét một cách toàn diện trong mọi thời gian và không gian. Thay vào đó, chúng cần được giới hạn trong những thông số và ranh giới cụ thể (delimitations) để giúp người nghiên cứu định hình rõ các thông số của dự án.

Dự án nghiên cứu tầm soát viêm gan D (HEP-D) do Viện Nghiên cứu Tâm Anh hợp tác với Đại học Stanford (Mỹ) tập trung vào gần 2.500 người bệnh nhiễm viêm gan B, tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh và Bệnh viện Bạch Mai, kéo dài từ 11/2025-7/2026. Việc xác định đúng phạm vi này giúp dự án thu về số liệu dịch tễ chính xác nhất. (1)
Phạm vi nghiên cứu bao gồm những gì?
Để một dự án nghiên cứu đi đúng hướng, các nhà khoa học cần phải xác định rõ ràng các khía cạnh cốt lõi của đề tài. Thông thường, giới hạn của một công trình nghiên cứu sẽ được chia thành 3 mảng chính như sau:
1. Phạm vi nội dung
Một đối tượng nghiên cứu có thể chứa hàng chục nội dung khác nhau. Tuy nhiên, do những ràng buộc thực tế, người nghiên cứu chỉ khoanh vùng một vài vấn đề hoặc các biến số cụ thể để đi sâu nghiên cứu. Việc xác định đúng ranh giới nội dung giúp công trình nghiên cứu không bị lan man, dữ liệu thu thập được đồng nhất và có giá trị thống kê cao.
2. Phạm vi không gian
Đây là sự giới hạn về mặt địa lý, khu vực hành chính hoặc cơ sở y tế của sự vật hay hiện tượng được chọn để khảo sát. Chẳng hạn, mẫu nghiên cứu chỉ được thu thập tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, thay vì lấy dữ liệu trên phạm vi toàn quốc. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn tạo điều kiện cho việc theo dõi bệnh nhân.
3. Phạm vi thời gian
Diễn biến của bất kỳ sự vật nào cũng thay đổi theo thời gian. Vì vậy, người nghiên cứu phải giới hạn phạm vi khảo sát trong khoảng thời gian nhất định, giúp quan sát các diễn biến của sự vật/hiện tượng rõ ràng nhất. Ví dụ, khi quan sát diễn biến của đợt bùng phát dịch sốt xuất huyết, người làm nghiên cứu không thể quan sát trong hàng chục năm, mà trung theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: các tháng mùa mưa) để đánh giá đúng đỉnh dịch.
Tại sao cần giới hạn phạm vi nghiên cứu?
Việc thiết lập các ranh giới cho đề tài đóng vai trò quyết định sự thành công của nghiên cứu bởi:
- Đảm bảo tính khả thi: Giới hạn phạm vi giúp nhà nghiên cứu tính toán quỹ thời gian, kinh phí và nguồn nhân lực chuyên gia.
- Xác định thông số nghiên cứu rõ ràng: Bằng cách đặt ra giới hạn (delimitations) với người tham gia (ví dụ chỉ nữ giới) hoặc địa điểm (chỉ ở khu vực địa lý nhỏ), nghiên cứu sẽ loại bỏ được những đối tượng hoặc khu vực không liên quan, từ đó định hình rõ thông số dự án.
- Tập trung vào đối tượng cốt lõi: Tránh tình trạng thu thập dữ liệu lan man, đảm bảo tính hiệu quả trong việc chắt lọc thông tin cho nghiên cứu.
- Đáp ứng tiêu chuẩn đạo đức: Trong y học, giới hạn phạm vi trong nghiên cứu rõ ràng về số lượng, thời gian và mức độ giúp bảo vệ tối đa quyền lợi của bệnh nhân tham gia thử nghiệm và việc xét duyệt đạo đức nghiên cứu nhanh chóng.

Phạm vi trong nghiên cứu là giới hạn khảo sát, xác định rõ không gian, thời gian và nội dung cụ thể mà dự án nghiên cứu sẽ tập trung thực hiện, nhằm khu trú vấn đề, giúp đề tài có trọng tâm và khả thi
Các bước xác định phạm vi nghiên cứu khoa học
Để thiết lập giới hạn cho dự án nghiên cứu một cách chuẩn mực và mang tính ứng dụng cao, nhà nghiên cứu thường tuân theo một quy trình. Việc áp dụng đúng các bước xác định phạm vi nghiên cứu sẽ tạo ra bộ khung vững chắc cho toàn bộ dự án.
- Bước 1: Giới hạn nội dung (đối tượng) nghiên cứu. Từ 1 chủ đề rộng, người nghiên cứu cần thu hẹp lại thành 1 khía cạnh, 1 nhóm biến số hoặc 1 mối quan hệ cụ thể cần làm rõ.
- Bước 2: Giới hạn không gian (địa bàn) nghiên cứu. Xác địn rõ giới hạn địa lý, khu vực, hoặc phạm vi tổ chức mà đề tài sẽ tiến hành thu thập dữ liệu và khảo sát.
- Bước 3: Giới hạn thời gian nghiên cứu. Quy định rõ khoảng thời gian của các số liệu, sự kiện hoặc hiện tượng được sử dụng để phân tích trong đề tài.
- Bước 4: Đánh giá tính khả thi và thống nhất phạm vi nghiên cứu. Sau khi xác định được 3 bước trên, người làm nghiên cứu cần xem xét và cân đối với nguồn lực khác về thời gian, kinh phí và nhân sự để có quyết định về phạm vi trong nghiên cứu phù hợp đảm bảo tính khả thi của dự án.
Một số ví dụ về phạm vi nghiên cứu trong y học
Các nguyên tắc xác định phạm vi trong nghiên cứu được áp dụng linh hoạt trong các lĩnh vực chuyên sâu của y học, cụ thể như sau:
- Nghiên cứu y sinh học cơ bản: Vì những công trình có quy mô lớn hoặc tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, độc hại, phạm vi đối tượng thường được giới hạn ở động vật thí nghiệm thay vì thực nghiệm trực tiếp trên cơ thể con người.
- Nghiên cứu lâm sàng: Phạm vi của mẫu khảo sát được giới hạn nghiêm ngặt thông qua việc xác định rõ tiêu chuẩn chọn vào hoặc loại ra với người tham gia, đặc biệt là việc định nghĩa rõ ca bệnh hay ca chứng (người không mắc bệnh). Bên cạnh đó, để loại trừ các yếu tố tâm lý chủ quan, nghiên cứu thường áp dụng giới hạn bằng phương pháp mù đôi (double-blind) có đối chứng giả dược (thuốc không chứa hoạt chất dược lý, dùng để làm đối chứng trong các nghiên cứu lâm sàng, giúp xác định hiệu quả thực của thuốc thử nghiệm).

Là đại diện duy nhất ngoài Mỹ tham gia dự án VISTA-1 (thuốc miễn dịch ung thư đường uống), Viện Nghiên cứu Tâm Anh giới hạn chặt chẽ phạm vi mẫu theo chuẩn ICH GCP để tối ưu độ chính xác của dữ liệu.
- Nghiên cứu dịch tễ học: Khi quan sát và mô tả đặc tính của bệnh trong quần thể, các nghiên cứu bắt buộc phải giới hạn và chú ý vào “3 yếu tố quan trọng” là con người, địa điểm và thời gian. Phạm vi có thể được khoanh vùng qua các thiết kế như nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu bệnh chứng hay nghiên cứu đoàn hệ để đánh giá mối liên quan giữa yếu tố tiếp xúc và bệnh tật.
- Nghiên cứu chính sách và hệ thống y tế: Phạm vi nghiên cứu trong lĩnh vực này thường được thiết lập ở quy mô cộng đồng. Ví dụ như các nghiên cứu can thiệp trên cộng đồng sẽ giới hạn đối tượng là tất cả cư dân sinh sống trong cộng đồng được quan tâm (không kể là có bệnh hay không) nhằm mục đích tìm hiểu các vấn đề sức khỏe hoặc đánh giá sự hài lòng của cộng đồng với các dịch vụ y tế được cung cấp.
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Tóm lại, việc giới hạn phạm vi nghiên cứu là yếu tố then chốt giúp người làm khoa học kiểm soát tốt quỹ thời gian, kinh phí và nguồn nhân lực. Một đề tài được khoanh vùng càng chi tiết, rõ ràng về nội dung, không gian và thời gian thì việc phân tích dữ liệu càng tập trung và mang lại kết quả có độ tin cậy cao.



