Trong bối cảnh y học không ngừng phát triển, việc tìm ra các phương pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị mới cần nền tảng tri thức vững chắc. Để làm được điều này, phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học chính là công cụ nền tảng giúp các bác sĩ và nhà khoa học y khoa chuyển hóa những quan sát lâm sàng thành những bằng chứng y học có giá trị.

Tại sao y học chứng cứ lại dựa vào phương pháp nghiên cứu khoa học?
Các bác sĩ lâm sàng luôn mong muốn mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho người bệnh. Y học chứng cứ đòi hỏi mọi quyết định y khoa phải dựa trên những bằng chứng xác thực nhất mà phương pháp nghiên cứu khoa học chính là nền tảng bởi:
- Giải quyết các vấn đề thực tiễn: Bác sĩ gặp rất nhiều ca bệnh mỗi ngày. Tuy nhiên, để thực sự hiểu rõ vấn đề và tìm ra cách giải quyết tốt nhất, bác sĩ hay nhà nghiên cứu không thể chỉ dựa vào cảm tính mà cần thực hiện các nghiên cứu bài bản.
- Chuyển hóa kinh nghiệm thành ngôn ngữ chung: Dịch tễ học và nghiên cứu khoa học chính là ngôn ngữ chung để các bác sĩ trình bày kinh nghiệm cá nhân thành bằng chứng khoa học, giúp trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp trong nước và quốc tế.
- Nâng cao chất lượng điều trị: Môi trường bệnh viện là nơi rất thuận tiện để nghiên cứu do lượng người bệnh đông, mặt bệnh đa dạng. Nghiên cứu giúp phát hiện nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán – điều trị mới nhất.
- Xác lập mức độ tin cậy của bằng chứng: Việc ứng dụng chuẩn xác các phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học (như thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng) giúp các chuyên gia khẳng định chắc chắn loại thuốc hay phác đồ nào thực sự mang lại hiệu quả.

Các phương pháp nghiên cứu khoa học y học hiện nay tập trung vào ba lĩnh vực chính: nghiên cứu cơ bản (thực nghiệm), lâm sàng và dịch tễ học
Các phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học
Dựa trên mức độ can thiệp của nhà nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu khoa học y học thường được chia thành 2 nhóm chính: Nghiên cứu không can thiệp (nghiên cứu quan sát) và nghiên cứu có can thiệp (nghiên cứu thực nghiệm).
1. Nghiên cứu quan sát
Nghiên cứu quan sát là một phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học đặc thù, hoàn toàn không tác động hay can thiệp vào hiện tượng sức khỏe, mà chỉ đơn thuần mô tả và phân tích tình hình dịch tễ có sẵn. Phương pháp này được chia thành 2 nhóm nhỏ:
- Nghiên cứu mô tả (descriptive study): Nhằm mô tả sự phân bố của bệnh tật theo con người, không gian và thời gian để hình thành giả thuyết nhân quả. Các thiết kế thường gặp gồm: nghiên cứu sinh thái (tương quan), nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) giúp đo lường tỷ lệ hiện mắc tại một thời điểm.
- Nghiên cứu phân tích (Analytic study): Thường được tiến hành sau nghiên cứu mô tả để kiểm định giả thuyết nhân quả. Hai loại hình tiêu biểu là:
- Nghiên cứu bệnh chứng (case-control study): Xuất phát từ tình trạng bệnh hiện tại (nhóm bệnh) và nhóm không bệnh (nhóm chứng), sau đó điều tra hồi cứu về tình trạng phơi nhiễm yếu tố nguy cơ trong quá khứ.
- Nghiên cứu thuần tập/đoàn hệ (cohort study): Theo dõi 1 nhóm người có phơi nhiễm và không phơi nhiễm yếu tố nguy cơ xuôi theo thời gian (tương lai) hoặc hồi cứu để ghi nhận sự xuất hiện của bệnh.
2. Nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm (hay nghiên cứu can thiệp) là loại nghiên cứu mà người thực hiện chủ động can thiệp (ví dụ: cho dùng loại thuốc mới) để kiểm định giả thuyết nhân quả và đo lường kết quả. Các dạng nghiên cứu thực nghiệm trong y học bao gồm:
- Thử nghiệm lâm sàng (clinical trial): Tiến hành trên người bệnh tại bệnh viện để so sánh hiệu quả của các phương án điều trị. Trong đó, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) mang lại chứng cứ có giá trị cho y học nhất.
- Thử nghiệm thực địa (field trial): Can thiệp trên người chưa có bệnh nhằm mục đích phòng bệnh (ví dụ: thử nghiệm vắc xin).
- Can thiệp cộng đồng: Áp dụng các giải pháp cho quy mô cộng đồng lớn (như cải tạo vệ sinh môi trường phòng bệnh sốt rét).
3. Nghiên cứu định tính/định lượng
Bên cạnh việc phân loại theo đặc tính dịch tễ, nghiên cứu y khoa còn được phân loại dựa trên bản chất dữ liệu:
- Nghiên cứu định lượng (quantitative research): Gắn với việc thu thập và xử lý dữ liệu dưới dạng số, thường dùng để kiểm định các giả thuyết khoa học thông qua các mô hình toán học và công cụ thống kê. Phương pháp này phù hợp để nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến kết quả, hoặc khi cần khái quát hóa kết quả cho một quần thể lớn.
- Nghiên cứu định tính (qualitative research): Sử dụng các dữ liệu mang tính mô tả bằng chữ hoặc hình ảnh (hành vi, câu nói). Mục đích là để thấu hiểu hành vi, nguyên nhân sâu xa và ý nghĩa của các hiện tượng sức khỏe, thường dùng mẫu nhỏ và các công cụ như phỏng vấn sâu, quan sát, thảo luận nhóm.

Các phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học
Hướng dẫn chọn phương pháp nghiên cứu y khoa cho người mới
Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học phụ thuộc vào mục tiêu và bản chất của câu hỏi nghiên cứu:
- Nếu muốn hình thành giả thuyết hoặc tìm hiểu quy mô một bệnh, nhà nghiên cứu có thể thực hiện nghiên cứu mô tả.
- Nếu muốn kiểm định giả thuyết và tìm nguyên nhân (yếu tố quyết định bệnh), nhà nghiên cứu có thể thực hiện nghiên cứu phân tích (bệnh chứng hoặc thuần tập).
- Nếu muốn chứng minh hiệu quả của 1 loại thuốc hay phương pháp can thiệp, nhà nghiên cứu bắt buộc phải dùng nghiên cứu thực nghiệm/can thiệp.
- Việc quyết định phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học nào là tối ưu nhất còn phụ thuộc vào đặc điểm quần thể, chất lượng nguồn thông tin mong muốn, tính khẩn cấp của kết quả cũng như điều kiện kinh phí, thời gian của tổ chức.
Quy trình thực hiện một nghiên cứu khoa học trong y học
Để tiến hành 1 nghiên cứu lâm sàng tại bệnh viện, người nghiên cứu cần tuân thủ tiến trình tư duy logic theo các bước chuẩn sau đây:
- Hình thành ý tưởng nghiên cứu: Phát sinh từ các tình huống, trăn trở trong giải quyết công việc khám chữa bệnh hằng ngày nhằm mục đích cải tiến phương pháp điều trị.
- Tổng quan tài liệu (y văn): Tiến hành tìm kiếm thông tin về vấn đề định nghiên cứu trên các sách báo khoa học, thư viện y khoa (như PubMed) để biết vấn đề này đã được thế giới nghiên cứu đến đâu.
- Đặt giả thuyết nghiên cứu: Dựa trên các tài liệu tham khảo và thực nghiệm trước đây, bác sĩ hình thành giả thuyết (ví dụ: dùng thuốc A có thể điều trị hiệu quả bệnh B).
- Thiết kế nghiên cứu: Lựa chọn mô hình nghiên cứu (thực nghiệm hay quan sát) phù hợp nhất để chứng minh giả thuyết đã đặt ra.
- Tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu: Triển khai trên đối tượng nghiên cứu (người bệnh), sau đó xử lý bằng các phép kiểm thống kê sinh học. Nhà nghiên cứu cần đặc biệt chú ý kiểm soát các sai lệch (bias) và yếu tố nhiễu trong quá trình này.
- Diễn đạt kết quả: Phân tích một cách cẩn trọng để xem xét mối liên hệ giữa các yếu tố. Cần phân biệt rõ đâu là mối liên quan thống kê, đâu là mối liên hệ nhân – quả.
- So sánh với các nghiên cứu trước đây: Đối chiếu sự tương đồng và khác biệt về kết quả của nghiên cứu mình với các công trình trước đó để đưa ra kết luận khách quan nhất.
- Kết luận: Đưa ra câu trả lời cuối cùng cho giả thuyết đặt ra ban đầu. Dù kết quả của nghiên cứu thế nào, một nghiên cứu bài bản và trung thực luôn mang lại giá trị đóng góp vào kho tàng tri thức chung của nhân loại.
VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH
- Hà Nội:
- 108 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP.Hà Nội
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Fanpage: https://www.facebook.com/ViennghiencuuTamAnh.TAMRI
- Website: tamri.vn
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong y học là điều kiện tiên quyết để xây dựng hệ thống y học chứng cứ vững chắc. Nhận thức rõ điều này, Viện Nghiên cứu Tâm Anh luôn nỗ lực ứng dụng các nghiên cứu chuẩn mực quốc tế nhằm hiện thực hóa các giải pháp y khoa tiên tiến, mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho cộng đồng.



