Ngày 30/10/2026, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM tổ chức buổi sinh hoạt khoa học với chủ đề “Từ đường ruột đến các cơ quan khác: Vai trò của probiotic trong thực hành lâm sàng” nhằm cập nhật các bằng chứng khoa học về hệ vi sinh vật đường ruột, cơ chế tương tác với những cơ quan trong cơ thể và tiềm năng ứng dụng probiotic trong thực hành lâm sàng.

Tiến sĩ bác sĩ Đỗ Minh Hùng (giữa), đại diện nhà tài trợ và báo cáo viên tại buổi hội thảo khoa học ngày 30/10

Tiến sĩ bác sĩ Đỗ Minh Hùng (giữa), đại diện nhà tài trợ và báo cáo viên tại buổi hội thảo khoa học ngày 30/10

Phát biểu khai mạc, Tiến sĩ bác sĩ Đỗ Minh Hùng, Giám đốc Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP HCM, cho biết, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy probiotic có thể mang lại lợi ích trong một số tình huống lâm sàng, đặc biệt đối với các bệnh lý tiêu hóa. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào từng chủng vi sinh vật, liều lượng, tình trạng bệnh và đặc điểm của người bệnh.

Do đó, việc lựa chọn và sử dụng probiotic cần dựa trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy, hướng dẫn chuyên môn và đánh giá cụ thể từng trường hợp, nhằm đảm bảo tính phù hợp và an toàn trong điều trị. Probiotic không phải giải pháp chung cho mọi bệnh lý và không thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Tiến sĩ bác sĩ Đỗ Minh Hùng phát biểu tại buổi sinh hoạt khoa học

Tiến sĩ bác sĩ Đỗ Minh Hùng phát biểu tại buổi sinh hoạt khoa học

PGS.TS.BS Đào Việt Hằng, Phó Giám đốc Trung tâm Nội soi, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, cho biết probiotic không phải là chủ đề mới nhưng vẫn nhận được nhiều sự quan tâm từ cộng đồng. Những tranh luận chủ yếu xoay quanh lợi ích thực sự của probiotic, cách diễn giải các bằng chứng nghiên cứu và khả năng chuyển hóa dữ liệu khoa học, các khuyến cáo đồng thuận thành hướng dẫn ứng dụng trong từng bệnh cảnh cụ thể.

Probiotic trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý tiêu hóa

Mở đầu phần báo cáo, BS.CKII Huỳnh Văn Trung, Phó Trưởng khoa Nội tiêu hóa, Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM trình bày đề tài “Probiotic trong điều trị các rối loạn tiêu hóa: Bằng chứng và ứng dụng trong thực hành lâm sàng”.

Theo báo cáo, probiotic được nghiên cứu trong nhiều bệnh lý tiêu hóa như tiêu chảy cấp, tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) và hội chứng ruột kích thích (IBS). Các cơ chế được quan tâm gồm điều hòa đáp ứng miễn dịch, hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô ruột và tác động đến hệ vi sinh đường ruột.

BS.CKII Huỳnh Văn Trung đang trình bày bài báo cáo

BS.CKII Huỳnh Văn Trung đang trình bày bài báo cáo

Trong tiêu chảy cấp, một số nghiên cứu ghi nhận probiotic có thể giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy hoặc cải thiện triệu chứng ở những nhóm bệnh nhân nhất định. Tuy nhiên, mức độ lợi ích không đồng nhất giữa các nghiên cứu và phụ thuộc vào chủng vi sinh, nguyên nhân gây bệnh cũng như đặc điểm người bệnh.

Bù nước và điện giải vẫn là biện pháp quan trọng trong điều trị tiêu chảy cấp. Việc sử dụng probiotic không thay thế đánh giá tình trạng mất nước, điều trị nguyên nhân hoặc các biện pháp khác khi có chỉ định.

Trong tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, kháng sinh có thể làm thay đổi thành phần và chức năng của hệ vi sinh đường ruột, làm tăng nguy cơ tiêu chảy ở một số người bệnh. Một số chủng probiotic đã được nghiên cứu về khả năng giảm nguy cơ này. Báo cáo dẫn dữ liệu từ ba thử nghiệm trên 435 trẻ em, ghi nhận tỷ lệ tiêu chảy là 1,8% ở nhóm sử dụng Bacillus clausii (một chủng lợi khuẩn), so với 6,5% ở nhóm chứng. Trong một nghiên cứu trên 130 người trưởng thành, sử dụng probiotic giúp giảm 39% nguy cơ tiêu chảy trong tuần đầu tiên.

Các phân tích tổng hợp cho thấy hiệu quả dự phòng có thể khác nhau tùy chủng probiotic, đối tượng nghiên cứu và nguy cơ ban đầu. Vì vậy, không thể áp dụng kết quả của một chủng vi sinh cho tất cả các chế phẩm. Việc lựa chọn và phối hợp probiotic với kháng sinh cần dựa trên bằng chứng tương ứng và tình trạng cụ thể của người bệnh.

Đối với nhiễm H. pylori, probiotic được nghiên cứu như một biện pháp hỗ trợ bên cạnh phác đồ diệt vi khuẩn tiêu chuẩn. Một số nghiên cứu ghi nhận probiotic có thể giúp giảm tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa và cải thiện khả năng dung nạp điều trị. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến tỷ lệ diệt trừ H. pylori chưa đồng nhất giữa các nghiên cứu và chủng vi sinh. Nghiên cứu cho thấy, bổ sung probiotics đã cải thiện tỷ lệ diệt trừ khoảng 10% so với nhóm chứng.

Tuy nhiên, mức độ cải thiện tỷ lệ diệt trừ chưa đồng nhất giữa các nghiên cứu, phụ thuộc vào chủng vi sinh, phác đồ kháng sinh và đặc điểm người bệnh. Probiotic không thay thế kháng sinh, thuốc ức chế tiết acid hoặc các thành phần khác trong phác đồ diệt H. pylori. Người bệnh cần tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và thực hiện xét nghiệm kiểm tra kết quả diệt trừ theo hướng dẫn chuyên môn.

Trong hội chứng ruột kích thích (IBS), hệ vi sinh đường ruột được quan tâm nghiên cứu do có thể tương tác với chức năng vận động ruột, cảm giác nội tạng và đáp ứng miễn dịch. Một số nghiên cứu ghi nhận probiotic có thể cải thiện một số triệu chứng ở một bộ phận người bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh và biểu hiện lâm sàng, chưa đủ cơ sở để xem mọi chế phẩm probiotic có tác dụng tương đương.

Tiềm năng ứng dụng probiotic ngoài đường tiêu hóa

Trong bài báo cáo của mình, TS.BS Đoàn Hiếu Trung, Phó Trưởng Bộ môn Nội, Đại học Y Dược Đà Nẵng, Trưởng khoa Lão, Bệnh viện Đà Nẵng, phân tích vai trò của hệ vi sinh đường ruột đối với sức khỏe toàn thân và tiềm năng ứng dụng probiotic trong nhiều lĩnh vực y học.

TS.BS Đoàn Hiếu Trung thăm gia trực tuyến trong buổi sinh hoạt khoa học

TS.BS Đoàn Hiếu Trung thăm gia trực tuyến trong buổi sinh hoạt khoa học

Theo báo cáo, hệ vi sinh đường ruột có mối liên hệ với hệ miễn dịch, chuyển hóa và phản ứng viêm. Thông qua khả năng điều hòa hệ vi sinh, củng cố hàng rào ruột và tác động đến đáp ứng miễn dịch, probiotic đang được nghiên cứu với vai trò hỗ trợ trong một số bệnh lý ngoài đường tiêu hóa như bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, xơ gan, bệnh lý hô hấp, miễn dịch, thần kinh, ung thư, sản phụ khoa và da liễu.

Ở nhóm bệnh lý gan, một số nghiên cứu cho thấy probiotic có tiềm năng tác động đến tình trạng viêm, chuyển hóa và một số biến chứng của xơ gan. Các phân tích gộp được trình bày ghi nhận probiotic giúp giảm nguy cơ biến chứng nhiễm trùng ở bệnh nhân xơ gan khoảng 34%, bệnh não gan khoảng 26%, tử vong khoảng 22% và nhập viện khoảng 31%. Những kết quả này gợi mở tiềm năng ứng dụng probiotic trong hỗ trợ kiểm soát biến chứng, tuy nhiên chưa đồng nghĩa với việc probiotic có thể thay thế các phương pháp điều trị xơ gan hoặc dự phòng bệnh não gan đang được khuyến cáo.

Trong bệnh lý hô hấp, các nghiên cứu tập trung vào mối tương tác giữa hệ vi sinh đường ruột và phổi, đặc biệt là khả năng điều hòa miễn dịch niêm mạc. Thông qua trục ruột – phổi, probiotic có thể điều hòa miễn dịch niêm mạc, giảm viêm và hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng. Phân tích gộp 17 thử nghiệm lâm sàng với 4.513 trẻ em ghi nhận probiotic giúp giảm khoảng 11% nguy cơ mắc ít nhất một đợt nhiễm trùng hô hấp. Một thử nghiệm năm 2025 trên 128 trẻ cũng ghi nhận thời gian sốt trung bình giảm từ 5 ngày xuống 3 ngày ở nhóm sử dụng probiotic.

Với bệnh lý sản phụ khoa, probiotic được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ duy trì cân bằng hệ vi sinh âm đạo và giảm nguy cơ tái phát trong một số tình trạng nhất định. Phân tích gộp 10 thử nghiệm trên 1.234 phụ nữ ghi nhận probiotic giúp giảm khoảng 45% nguy cơ tái phát viêm âm đạo do vi khuẩn.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về trục ruột – não, trục ruột – da và vai trò của hệ vi sinh trong ung thư đang mở ra những hướng tiếp cận mới. Một số kết quả ghi nhận tiềm năng cải thiện các chỉ số viêm, hỗ trợ giảm một số biến chứng hoặc nâng cao chất lượng cuộc sống ở nhóm bệnh nhân nhất định.

Tuy nhiên, mức độ bằng chứng và hiệu quả khác nhau tùy bệnh lý, chủng vi sinh, liều dùng và đặc điểm người bệnh. Đối với nhiều bệnh lý ngoài tiêu hóa, probiotic vẫn chưa được khuyến cáo như một phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Đặc biệt, ở người bệnh ung thư hoặc suy giảm miễn dịch, việc sử dụng cần được bác sĩ đánh giá thận trọng về lợi ích và nguy cơ.

Một nội dung đáng chú ý khác trong bài báo cáo của bác sĩ Đoàn Hiếu Trung về mối tương tác hai chiều giữa hệ vi sinh đường ruột, hệ thần kinh và hệ miễn dịch, thường được gọi là trục vi sinh vật – ruột – não.

Hệ vi sinh có thể tham gia điều hòa hoạt động sinh lý thông qua các chất chuyển hóa, tín hiệu miễn dịch và những con đường truyền tín hiệu thần kinh. Một số vi sinh vật đường ruột có khả năng tạo ra hoặc ảnh hưởng đến các chất có hoạt tính thần kinh, trong đó có axit gamma-aminobutyric (GABA) và các hợp chất liên quan đến chuyển hóa serotonin. Những tương tác này đang được nghiên cứu nhằm làm rõ vai trò của hệ vi sinh đối với chức năng thần kinh và sức khỏe tâm thần.

Mối liên hệ giữa hệ vi sinh, căng thẳng, tâm trạng và triệu chứng tiêu hóa đặc biệt được quan tâm ở người mắc IBS. Đây là bệnh lý có cơ chế phức tạp, liên quan đến tương tác giữa não và ruột, chức năng vận động tiêu hóa, cảm giác nội tạng và các yếu tố tâm lý – xã hội.

Một số nghiên cứu về probiotic, trong đó có các chế phẩm được nghiên cứu hướng đến sức khỏe tâm thần được gọi là psychobiotic, ghi nhận khả năng cải thiện một số chỉ số tâm lý ở những nhóm đối tượng nhất định. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chưa đủ đồng nhất để khẳng định probiotic có hiệu quả điều trị thường quy đối với lo âu hoặc trầm cảm. Việc sử dụng các chế phẩm này không thay thế đánh giá và điều trị chuyên khoa khi người bệnh có rối loạn tâm thần.

Lựa chọn và sử dụng probiotic dựa trên bằng chứng

Từ các bằng chứng được cập nhật tại chương trình, hai báo viên cùng nhấn mạnh, việc ứng dụng probiotic trong thực hành lâm sàng cần tuân thủ nguyên tắc “đúng chủng – đúng bệnh nhân – đúng chỉ định”.

Chương trình thu hút gần 200 chuyên gia, bác sĩ và nhân viên y tế tham dự trực tiếp và trực tuyến

Chương trình thu hút gần 200 chuyên gia, bác sĩ và nhân viên y tế tham dự trực tiếp và trực tuyến

Trước hết, cần xác định chủng vi sinh cụ thể và đối chiếu với bằng chứng lâm sàng cho bệnh lý cần hỗ trợ. Hiệu quả của một chủng không mặc nhiên áp dụng cho các chủng khác, kể cả khi chúng thuộc cùng một loài. Liều dùng, thời gian sử dụng và dạng bào chế cũng cần được cân nhắc theo nghiên cứu tương ứng.

Thứ hai, cần xem xét đặc điểm người bệnh, bao gồm tuổi, bệnh nền, tình trạng miễn dịch và các thuốc đang sử dụng. Probiotic thường được dung nạp tốt ở nhiều người khỏe mạnh, nhưng một số đối tượng như người suy giảm miễn dịch nặng hoặc bệnh nhân nguy kịch cần được đánh giá thận trọng do nguy cơ nhiễm trùng hiếm gặp liên quan đến vi sinh vật trong chế phẩm.

Thứ ba, cách dùng cần căn cứ vào hướng dẫn của từng sản phẩm và đặc tính của chủng vi sinh. Không có một quy tắc chung về thời điểm sử dụng áp dụng cho tất cả các chế phẩm probiotic. Chẳng hạn, chế phẩm chứa nấm men Saccharomyces boulardii có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc kháng nấm; việc sử dụng ở một số bệnh nhân nguy cơ cao cũng cần được cân nhắc kỹ. Người bệnh nên trao đổi với nhân viên y tế khi cần phối hợp probiotic với các thuốc khác.

Cuối cùng, cần đánh giá đáp ứng sau khoảng thời gian phù hợp với chỉ định. Probiotic không nên làm trì hoãn việc thăm khám hoặc điều trị khi triệu chứng kéo dài, diễn tiến nặng hay xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo.

Buổi sinh hoạt khoa học diễn ra sôi nổi với nhiều câu hỏi và tình huống thực tiễn được người tham dự đặt ra, trao đổi cùng các báo cáo viên. Chương trình thu hút gần 200 chuyên gia, bác sĩ và nhân viên y tế tham dự trực tiếp và trực tuyến, tạo diễn đàn trao đổi kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận về tiềm năng, giới hạn cũng như khả năng ứng dụng probiotic trong thực hành lâm sàng.

Thông qua chương trình, đội ngũ y tế có thêm cơ hội cập nhật bằng chứng khoa học, tăng cường trao đổi chuyên môn và nâng cao nhận thức về việc sử dụng probiotic hợp lý, phù hợp với từng bệnh lý và đặc điểm người bệnh. Những kiến thức này góp phần hỗ trợ bác sĩ lựa chọn giải pháp điều trị phù hợp, tối ưu hiệu quả và tính an toàn, đồng thời hạn chế việc sử dụng thuốc kéo dài khi không có chỉ định cần thiết.

VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH