Một thử nghiệm lâm sàng Pha 1 vừa công bố kết quả đánh giá liệu pháp tế bào T trên bệnh nhi mắc u ác tính hệ thần kinh trung ương. Đây là liệu pháp sử dụng tế bào T tự thân, không biến đổi gen và nhắm vào nhiều mục tiêu kháng nguyên cùng lúc. Đáng chú ý, kết quả bước đầu cho thấy phác đồ này có độ an toàn kiểm soát được, đồng thời mang lại tín hiệu khả quan giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

liệu pháp tế bào t đa kháng nguyên

Nghiên cứu có tên “Multi-antigen-targeting T cells in pediatric central nervous system tumors: a phase 1 trial” (ReMIND) được công bố trên tạp chí Nature Medicine vào ngày 30/06/2026. Công trình nghiên cứu do các chuyên gia từ Bệnh viện Nhi đồng Quốc gia Mỹ (Children’s National Hospital), Trường Y khoa Đại học George Washington và Đại học Emory (Mỹ) phối hợp thực hiện.

Nhằm liên tục cập nhật những bước tiến mới nhất của y học thế giới, Viện Nghiên cứu Tâm Anh giới thiệu bài viết tổng hợp và lược dịch về báo cáo khoa học này.

Bối cảnh nghiên cứu và 3 ưu điểm vượt trội về cơ chế tác động của nghiên cứu

U hệ thần kinh trung ương là nhóm ung thư nguy hiểm và gây tử vong hàng đầu ở trẻ em. Trong đó, u thần kinh đệm cầu não lan tỏa (DIPG) là thể u não đặc biệt ác tính nằm ở thân não, với thời gian sống kéo dài trung bình chỉ khoảng 11 tháng. Ngoài ra, các trường hợp u não khi đã tái phát hoặc kháng trị gần như chưa có giải pháp điều trị triệt để.

Để tìm ra giải pháp, các nhà khoa học đã tập trung vào việc nhận diện các mục tiêu tấn công trên tế bào ung thư. Nghiên cứu chỉ ra rằng các kháng nguyên liên quan đến khối u (Tumor-Associated Antigens) bao gồm WT1, PRAME và survivin có mức độ biểu hiện rất rộng rãi ở nhóm bệnh này.

Dựa trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu thiết kế liệu pháp tế bào T mang 3 ưu điểm đột phá về mặt cơ chế, giúp vượt qua những rào cản y khoa truyền thống trước đây. Một điểm đáng chú ý là TAA-T được truyền qua đường tĩnh mạch. Phân tích T-cell receptor cho thấy các clonotype từ sản phẩm TAA-T có thể được phát hiện trong máu sau truyền, với một số trường hợp ghi nhận hiện tượng tăng sinh tạm thời, gợi ý khả năng tồn tại và hoạt động của tế bào sau truyền. .

Đồng thời, để vô hiệu hóa cơ chế lẩn tránh của khối u, nhóm nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy tế bào T tự thân không qua chỉnh sửa gene. Thay vì chỉ nhận diện một điểm yếu đơn lẻ, tế bào T của chính người bệnh được nuôi cấy ngoài cơ thể để tạo quần thể có khả năng nhận diện đồng thời ba kháng nguyên liên quan khối u là WT1, PRAME và survivin. Từ đó, hệ miễn dịch tăng khả năng nhận diện trúng đích khối u, tấn công mạnh mẽ mà vẫn đảm bảo độ an toàn cao cho bệnh nhi.

Ưu điểm vượt trội của nghiên cứu này là cơ chế sử dụng tế bào T tự nhiên nguyên bản của chính bệnh nhi (không qua chỉnh sửa gen phức tạp như liệu pháp CAR-T). Khác với CAR-T, TAA-T trong nghiên cứu không sử dụng tế bào T được biến đổi gene. Trong thử nghiệm, liệu pháp nhìn chung được dung nạp tốt, phần lớn biến cố bất lợi ở mức độ nhẹ hoặc vừa. Tuy nhiên, vẫn ghi nhận các biến cố nghiêm trọng liên quan đến tình trạng phù hoặc sưng khối u, cho thấy người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ.

u hệ thần kinh trung ương là nhóm ung thư nguy hiểm

U hệ thần kinh trung ương là nhóm ung thư nguy hiểm và gây tử vong hàng đầu ở trẻ em

Tín hiệu khả quan của liệu pháp tế bào T tự thân

Thử nghiệm ReMIND tuyển 51 bệnh nhi và người trẻ mắc u hệ thần kinh trung ương; 33 người thực sự được truyền sản phẩm TAA-T qua đường tĩnh mạch theo 3 mức liều (tăng dần từ 20 triệu đến 80 triệu tế bào trên một mét vuông diện tích cơ thể), chia thành 3 nhóm điều trị. Mục tiêu chính nhằm xác định tính an toàn, khả thi, và mức liều dung nạp tối đa của liệu pháp.

  • Nhóm A (11 bệnh nhi được truyền): Trẻ mới chẩn đoán u thần kinh đệm cầu não lan tỏa (DIPG), điều trị sau xạ trị chuẩn, không dùng hóa trị suy giảm lympho (lymphodepletion).
  • Nhóm B (18 bệnh nhi được truyền): Trẻ có khối u ác tính hệ thần kinh trung ương (CNS) không thuộc thân não bị tái phát hoặc tiến triển , không dùng hóa trị suy giảm lympho.
  • Nhóm C (4 bệnh nhi được truyền): Trẻ có khối u ác tính hệ thần kinh trung ương (CNS) không thuộc thân não bị tái phát hoặc tiến triển, được kết hợp hóa trị để suy giảm lympho trước khi truyền tế bào T.

Dù mục tiêu cốt lõi của thử nghiệm pha 1 là đánh giá tính an toàn, ReMIND vẫn mang lại các kết quả toàn diện và vượt kỳ vọng.

Sau khi cải tiến quy trình thu gom máu và sản xuất, 14/14 người được lấy mẫu tiếp theo đều tạo được sản phẩm đạt tiêu chuẩn tối thiểu cho một liều điều trị, so với 85,4% ở giai đoạn trước cải tiến. Số liều điều trị tạo ra từ một lần nuôi cấy cũng tăng vọt từ 3,8 lên 11 liều, minh chứng cho tính khả thi cao khi ứng dụng thực tiễn.

Phân tích miễn dịch ghi nhận IL-6 và IL-8 tăng sau truyền ở một số thời điểm, phản ánh sự hoạt hóa miễn dịch toàn thân; mức tăng của các cytokine này liên quan với biến cố bất lợi mức độ vừa nhưng không cho thấy mối liên hệ rõ với độc tính nặng.

Ở nhóm A mới chẩn đoán, thời gian sống còn toàn bộ trung vị đạt 13,7 tháng tính từ thời điểm chẩn đoán, trong bối cảnh thời gian sống còn lịch sử của bệnh khoảng 11 tháng. Tuy nhiên, nghiên cứu không có nhóm đối chứng nên chưa thể kết luận liệu pháp giúp kéo dài sống còn.

Trong khi, ở Nhóm B và C, thời gian sống còn toàn bộ (OS) trung vị đạt 12,7 tháng tính từ lần truyền TAA-T đầu tiên, thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) trung vị là 5,0 tháng. Trong 10 bệnh nhi nhóm B/C có thể đánh giá đáp ứng hình ảnh học, 5 trường hợp (50%) đạt bệnh ổn định và 5 trường hợp bệnh tiến triển.

Đáng chú ý, có bệnh nhi 8 tuổi khi tham gia nghiên cứu, có tổn thương tái phát ở não thất III và đạt đáp ứng hoàn toàn trên hình ảnh học (radiographic complete response), vẫn còn đáp ứng hoàn toàn sau hơn 3 năm. Một số bệnh nhi có đáp ứng hoặc ổn định bệnh kéo dài sau TAA-T; trong đó có trường hợp duy trì đáp ứng hoàn toàn hơn 3 năm. Một số trường hợp khác vẫn sống không có bằng chứng tái phát hơn 2-4 năm, dù lịch sử điều trị và các can thiệp sau TAA-T khác nhau.

nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nuôi cấy tế bào t thành công tối đa

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nuôi cấy tế bào T thành công đạt 100% sau khi cải tiến quy trình thu gom máu và kỹ thuật nuôi cấy

Góc nhìn thận trọng và tiềm năng trong tương lai

Thử nghiệm ReMIND bước đầu mang lại những tín hiệu lâm sàng khả quan cho nhóm bệnh nhi có tiên lượng rất xấu. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng thận trọng ghi nhận sự xuất hiện của hai biến cố bất lợi nghiêm trọng có khả năng liên quan đến hiện tượng sưng u.

Nghiên cứu đã báo cáo một biến cố cấp độ 5 (tử vong) ở bệnh nhân mắc DIPG đi kèm các tình trạng tràn dịch não tủy, phù nề khối u và suy hô hấp, được xếp vào nhóm độc tính giới hạn liều (dose-limiting toxicity). Điều này cho thấy người bệnh sử dụng liệu pháp tế bào T cần được giám sát lâm sàng chặt chẽ, đặc biệt là theo dõi rủi ro viêm và phù nề tại vị trí khối u.

Nghiên cứu đã hoàn thành các mục tiêu chính về tính an toàn, tính khả thi và xác định liều dung nạp tối đa cho liệu pháp tế bào T tự thân nhắm 3 kháng nguyên. Mặc dù đây mới là kết quả bước đầu của Pha 1 trên quy mô mẫu nhỏ, việc ghi nhận đáp ứng hoàn toàn kéo dài nhiều năm ở bệnh nhi u não tái phát là điểm tựa quan trọng để nhóm nghiên cứu tiếp tục mở rộng các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn tiếp theo, kỳ vọng mở ra bước tiến mới thay đổi cục diện điều trị ung thư não ở trẻ em.

VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH