Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm được công bố trên tạp chí y khoa JAMA, các nhà khoa học đã giới thiệu phương pháp can thiệp kết hợp cắt đốt vùng điện thế thấp (Low Voltage Zone – LVZ) bên cạnh phương pháp truyền thống. Bằng cơ chế nhắm trúng đích các mô cơ tim xơ hóa, liệu pháp không chỉ triệt tiêu hiệu quả các tín hiệu điện gây loạn nhịp mà còn giúp bệnh nhân duy trì nhịp xoang bình thường lâu dài, mở ra triển vọng mới cho điều trị bệnh rung nhĩ dai dẳng.

Nghiên cứu có tên“Low-Voltage Ablation in Persistent Atrial Fibrillation – The IDEAL-AF Randomized Clinical Trial” được công bố trên tạp chí JAMA ngày 30/8/2026, do TS.BS Astrid Paul Nordin và cộng sự thực hiện tại 5 trung tâm tim mạch lớn ở Thụy Điển.

Nhằm liên tục cập nhật những bước tiến mới nhất của y học thế giới, Viện Nghiên cứu Tâm Anh giới thiệu bài viết tổng hợp và lược dịch về báo cáo khoa học này.

Thách thức trong điều trị rung nhĩ dai dẳng

Phương pháp cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) qua ống thông từ lâu đã là thủ thuật nền tảng trong điều trị rung nhĩ. Tuy nhiên, đối với thể rung nhĩ dai dẳng, tỷ lệ duy trì nhịp tim bình thường (nhịp xoang) sau can thiệp đơn thuần vẫn còn khá khiêm tốn, thường dưới 60%.

Một trong những yếu tố liên quan đến tình trạng này là xơ hóa ở tâm nhĩ. Quá trình xơ hóa có thể làm thay đổi đặc tính điện học của mô nhĩ, tạo nên các vùng điện thế thấp (< 0,5 mV) trên bản đồ giải phẫu – điện học (electroanatomical mapping), làm chậm và cản trở sự dẫn truyền xung động điện của tim, từ đó duy trì tình trạng loạn nhịp.

Trên bản đồ giải phẫu - điện học (electroanatomical mapping), bề mặt tâm nhĩ được hiển thị bằng màu sắc phản ánh mức điện thế tại từng vùng mô

Trên bản đồ giải phẫu – điện học (electroanatomical mapping), bề mặt tâm nhĩ được hiển thị bằng màu sắc phản ánh mức điện thế tại từng vùng mô, giúp xác định các vùng điện thế thấp (mô xơ hóa) cần triệt đốt bổ sung

Tiềm năng khi thử nghiệm can thiệp cá nhân hóa dựa trên bản đồ điện sinh lý

Để giải quyết bài toán tái phát do xơ hóa mô nhĩ, thử nghiệm IDEAL-AF – được tiến hành tại 5 trung tâm tim mạch lớn ở Thụy Điển – khảo sát trên 936 người bệnh (tổng số có 978 người đăng ký) bị rung nhĩ dai dẳng. Qua việc lập bản đồ giải phẫu – điện học, các bác sĩ phát hiện 209 trường hợp (tương đương 22,3%) có các vùng điện thế thấp đáng kể với diện tích từ 3 cm² trở lên. Nhóm bệnh nhân này sau đó được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm điều trị:

  • Nhóm 1 (107 bệnh nhân): chỉ cô lập tĩnh mạch phổi đơn thuần.
  • Nhóm 2 (102 bệnh nhân): cô lập tĩnh mạch phổi kết hợp triệt đốt cá thể hóa vùng điện thế thấp.

Song song đó, 103 bệnh nhân đầu tiên không có vùng điện thế thấp (mô tâm nhĩ ít xơ hóa) cũng được chỉ định cô lập tĩnh mạch phổi đơn thuần và theo dõi như một nhóm đối chứng tham khảo.

Sau 12 tháng theo dõi, kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp. Tỷ lệ bệnh nhân duy trì được nhịp xoang ổn định mà không cần dùng thuốc chống loạn nhịp ở nhóm 2 (triệt đốt bổ sung vùng điện thế thấp) đạt tới 67,6%, cao gần gấp đôi so với mức 37,4% ở nhóm 1 (chỉ cô lập tĩnh mạch phổi đơn thuần). Trong nghiên cứu này, duy trì nhịp ổn định được định nghĩa là không ghi nhận các cơn rung nhĩ, cuồng nhĩ hay nhịp nhanh nhĩ kéo dài trên 30 giây (tính sau 1 đến 2 lần thực hiện thủ thuật trong 6 tháng đầu). Hiệu quả trên tương ứng với chỉ số NNT là 3,3 – nghĩa là cứ khoảng 3 đến 4 bệnh nhân được điều trị kết hợp sẽ có thêm 1 người thoát khỏi tình trạng tái phát loạn nhịp.

Phân tích thời gian đến khi tái phát lần đầu (sau một lần thực hiện thủ thuật) cũng cho thấy: can thiệp bổ sung vào các vùng điện thế thấp giúp giảm tới 60% nguy cơ tái phát rối loạn nhịp nhĩ. Đáng chú ý, những bệnh nhân có vùng xơ hóa rộng (diện tích từ 30 cm² trở lên) đạt được hiệu quả cao nhất từ chiến lược mở rộng này.

Đặc biệt, khi đặt cạnh nhóm tham khảo gồm 103 bệnh nhân không có vùng điện thế thấp (vốn là nhóm có tiên lượng tốt và đạt tỷ lệ duy trì nhịp xoang 63,1%), nhóm bệnh nhân có mô xơ hóa nặng được triệt đốt bổ sung đã đạt kết quả kiểm soát nhịp tương đương (67,6%). Dữ liệu đối chiếu thăm dò này mở ra khả năng can thiệp nhắm trúng đích có thể giúp thu hẹp bất lợi về mặt tiên lượng do xơ hóa tâm nhĩ gây ra.

Bên cạnh hiệu quả kiểm soát rối loạn nhịp, nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện về chất lượng cuộc sống ở nhóm bệnh nhân được triệt đốt bổ sung. Đánh giá bằng thang điểm AFEQT (công cụ đo lường chất lượng cuộc sống liên quan đến rung nhĩ), mức cải thiện điểm số trung vị ở nhóm này đạt 29,1 điểm (cao hơn so với mức 17,6 điểm ở nhóm chỉ cô lập tĩnh mạch phổi).

Về khía cạnh an toàn, việc mở rộng phạm vi triệt đốt khiến thời gian thực hiện thủ thuật và thời gian chiếu tia X kéo dài hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ gặp biến cố bất lợi nghiêm trọng giữa hai nhóm không có sự khác biệt đáng kể, lần lượt là 9,8% (10/102 bệnh nhân) ở nhóm triệt đốt bổ sung và 7,5% (8/107 bệnh nhân) ở nhóm cô lập tĩnh mạch phổi đơn thuần. Kết quả này cho thấy việc bổ sung triệt đốt vùng điện thế thấp không làm tăng tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng cho người bệnh.

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng không có sự khác biệt đáng kể so với phương pháp truyền thống

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng không có sự khác biệt đáng kể so với phương pháp truyền thống

Giá trị lâm sàng và những điểm cần lưu ý

Dù đạt được những kết quả khả quan, nhóm tác giả lưu ý rằng kết quả nghiên cứu chủ yếu áp dụng cho nhóm bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng có vùng điện thế thấp đáng kể (diện tích ≥ 3,0 cm²) trong lần can thiệp đầu tiên, và bản đồ điện thế lưỡng cực vẫn chỉ là thước đo gián tiếp của mô xơ hóa. Bên cạnh đó, nghiên cứu mới dừng lại ở mốc theo dõi 12 tháng, sử dụng phương pháp ghi điện tâm đồ ngắt quãng thay vì thiết bị cấy ghép liên tục, đồng thời chỉ mới ứng dụng năng lượng sóng cao tần (RF) mà chưa đánh giá trên các công nghệ triệt đốt mới như trường xung (PFA). Do đó, nghiên cứu vẫn cần thêm các dữ liệu dài hạn và thử nghiệm mở rộng để đánh giá khả năng áp dụng rộng hơn trong thực hành lâm sàng.

Tuy nhiên, khác với một số thử nghiệm trước đây chưa ghi nhận lợi ích rõ rệt do gộp chung cả người bệnh không có mô sẹo hoặc chưa chuẩn hóa quy trình, thành công của IDEAL-AF đến từ việc sàng lọc chặt chẽ nhóm bệnh nhân có vùng xơ hóa rộng và che giấu thông tin bản đồ điện thế trong lúc cô lập tĩnh mạch phổi để đảm bảo tính khách quan. Nhờ thiết kế chặt chẽ này, những kết quả vượt trội từ nghiên cứu IDEAL-AF đã góp thêm bằng chứng khoa học quan trọng cho chiến lược triệt đốt cá thể hóa dựa trên bản đồ điện thế của từng người bệnh. Đây là cơ sở giúp các bác sĩ tim mạch lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp, tăng khả năng duy trì nhịp xoang và cải thiện chất lượng sống bền vững cho bệnh nhân.

VIỆN NGHIÊN CỨU TÂM ANH